WorksheetsENGLISH 10 NGÀY 26/10
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
có ý định ( Ving/ to V1)
(a)
chuẩn bị ( Ving/ to V1)
(a)
dường như ( Ving/ to V1)
(a)
hứa ( Ving/ to V1)
(a)
xoay xở ( Ving/ to V1)
(a)
hi vọng ( Ving/ to V1)
(a)
đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)
(a)
từ chối ( Ving/ to V1)
(a)
quyết định ( Ving/ to V1)
(a)
giả tờ ( Ving/ to V1)
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
đe dọa ( Ving/ to V1)
(a)
lên kế hoạch ( Ving/ to V1)
(a)
chờ đợi ( Ving/ to V1)
(a)
thích nghi ( Ving/to V1)
(a)
phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)
(a)
phản đối (Ving/toV1)
(a)
cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)
(a)
được cho là vì ( Ving/ to V1)
(a)
đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ
(a)
thú nhận ( Ving/ to V1)
(a)
thừa nhận ( Ving/ to V1)
(a)
coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)
(a)
tránh (Ving/to V1)
(a)
cân nhắc (Ving/ to V1)
(a)
hoãn ( Ving/ to V1)
(a)
phủ nhận (Ving/ to V1)
(a)
hate Ving=?
(a)
thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)
(a)
đối mặt (Ving/ to V1)
(a)
cảm thấy thích (Ving/ to V1)
(a)
là 1 tấm gương tốt (cụm từ)
(a)
từ bỏ 1 thói quen xấu (cụm từ)
(a)
thay phiên (phr.verb)
(a)
thân thiện (adj)
(a)
thuộc về xã hội (adj)
(a)
mối quan hệ gần gũi (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
hiệp hội (n)
(a)
tình bạn (n)
(a)
có xu hướng (ghi rõ công thức)
(a)
gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)
(a)
người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)
(a)
ước tính (v)
(a)
thức khuya (phr.verb)
(a)
đi ngủ (idiom)
(a)
gây mùi hơi thở (cụm từ)
(a)
chiếm (v) (phr.verb)
(a)
sự mất cân bằng (n)
(a)
nguy cơ (n)
(a)
tiêm thuốc (v)
(a)
đặt vào, lồng vào (v)
(a)
kim tiêm (n)
(a)
hệ miễn dịch (n)
(a)
chất xơ (n)
(a)
đột quỵ (n)
(a)
khả năng/ sức chứa (n)
(a)
originate =?
(a)
prodigy=?
(a)
talented =?
(a)
commercial=?
(a)
devoted =?
(a)
outstanding=?
(a)
incredible>< ?
(a)
achievement >< ?
(a)
eliminate >< ?
(a)
innovation >< ?
(a)
prominent >< ?
(a)
popular >< ?
(a)
affected >< ?
(a)
wartime >< ?
(a)
adore >< ?
(a)
confident >< ?
(a)
phát động (v)
(a)
vẫn duy trì (v)
(a)
khống chế nỗi sợ (cụm từ)
(a)
quyết tâm (adj)
(a)
tiến bộ (cụm từ)
(a)
đóng góp (cụm từ)
(a)
cam kết (cụm từ)
(a)
áp dụng ... vào thức tiễn
(a)
giải pháp cho vấn đề (cụm từ)
(a)
tuyển/ tuyển dụng (v)
(a)
bên cạnh, ngoài việc
(a)
không con cái (adj)
(a)
trông như trẻ con (adj)
(a)
ấu trĩ (adj)
(a)
chịu trách nhiệm (adj)
(a)
tái sử dụng (v)
(a)
tái chế (v)
(a)
truy cập, tiếp cận (cụm từ)
(a)
nhà phát mình (n)
(a)
nhiều (adj)
(a)
big=?
(a)
sản phẩm (n)
(a)
sự sản xuất (n)
(a)
tìm kiếm (phr.verb)
(a)
nhờ vào
(a)
có khả năng (adj)-kèm giới từ= be able to=?
(a)
because of=?
(a)
