wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 2

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tạp chí

a)

さっし

b)

ざっし

c)

ざし

2.

Bút chì

a)

えんぴつ

b)

えんびつ

c)

ぺん

3.

Quà

a)

やげ

b)

あみやげ

c)

おみやげ

4.

…Kia

a)

この~

b)

その~

c)

あの~

5.

Xin chân thành cảm ơn

a)

どうもありがと

b)

どうもありがとう

c)

どうもありがとうございます

6.

Thẻ cạc

a)

かど

b)

カド

c)

カード

7.

À,ờ

a)

あの

b)

あのう

c)

おのう

8.

Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ

a)

こちらこそ

b)

こちらは

c)

こちらこそよろしく

9.

So co la

a)

チョコレト

b)

チョコレート

c)

ソコラ

10.

Vở

a)

ほん

b)

ノート

c)

じしょ

11.

Cặp sách

a)

ばん

b)

かさ

c)

かばん

12.

Máy ảnh

a)

カメラ

b)

テレビ

c)

ラジオ

13.

Cái gì、gì

a)

なん

b)

なんかい

c)

そう

14.

Thế à,vậy à

a)

そうです

b)

そうですか

c)

そうですね

15.

Cái này

a)

これ

b)

それ

c)

あれ

16.

Bút chì kim

a)

えんぴつ

b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

17.

Tiếng anh

a)

にほんご

b)

イギリスご

c)

えいご

18.

Từ nay rất mong được sự giúp đỡ

a)

これからおせわに

b)

これからおせわになります

c)

おせわになります

19.

Danh thiếp

a)

ほん

b)

じしょ

c)

めいし

20.

Ghế

a)

つくえ

b)

いす

c)

くるま

21.

Cái kia

a)

これ

b)

それ

c)

あれ

22.

Ôi!

a)

b)

c)

23.

Bút bi

a)

えんぴつ

b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

24.

Bàn

a)

くるま

b)

つくえ

c)

いす

25.

Sách

a)

ノート

b)

かばん

c)

ほん

26.

…Đó

a)

この~

b)

その~

c)

あの~

27.

Đĩa CD

a)

CD

b)

DVD

c)

BD

28.

ô、dù

a)

かばん

b)

かぎ

c)

かさ

29.

Không phải,không đúng

a)

そうです

b)

ちがいます

c)

ちかいます

30.

Báo

a)

しんぶん

b)

いじょ

c)

ざっし

31.

Rất hân hạnh được gặp

a)

はじめまして

b)

こちらこそ

c)

おはよう

32.

Cái đó,đó

a)

これ

b)

それ

c)

あれ

33.

Ô tô,xe hơi

a)

くるま

b)

つくえ

c)

いす

34.

Ai(cách nói lịch sự)

a)

だれ

b)

どなた

c)

あなた

35.

Chìa khóa

a)

かぎ

b)

かばん

c)

かさ

36.

Sổ tay

a)

てちょ

b)

てちょう

c)

ていちょう

37.

Tiếng Nhật

a)

えいご

b)

ほんご

c)

にほんご

38.

Hả

a)

ええ

b)

c)

えっ

39.

Từ điển

a)

じしょ

b)

じしょう

c)

じそ

40.

Radio

a)

ライオ

b)

ラジオ

c)

ラディオ

41.

Mấy tuổi,bao nhiêu tuổi

a)

なんさい

b)

なんにち

c)

なにじん

42.

Đồng hồ

a)

どけい

b)

とけい

c)

とけ

43.

..Này

a)

この~

b)

その~

c)

あの~

44.

ĐÚng vậy

a)

そうです

b)

そうですか

c)

そうですね

45.

Học sinh

a)

せんせい

b)

がくせい

c)

だいがく

46.

Tivi

a)

テレビ

b)

ティヴィ

c)

ビデオ

47.

Máy tính

a)

コンピタ

b)

コンピューター

c)

コンピュタ

48.

Tiếng…..

a)

~ご

b)

~こ

c)

~そ

49.

cà phê

a)

コーヒー

b)

コピー

c)

コヒ

50.

Xin mời

a)

どうも

b)

どぞ

c)

どうぞ