wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

キッチン・だいどころ 2

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

máy xay sinh tố

(a)  

2.

máy xay các loại

(a)  

3.

(đồ) hộp

(a)  

4.

dụng cụ mở đồ hộp

(a)  

5.

lọ thuỷ tinh

(a)  

6.

bồn rửa

(a)  

7.

giấy nhà bếp

(a)  

8.

miếng bọt biển ửa chén

(a)  

9.

máy rửa chén

(a)  

10.

máy pha cà phê

(a)  

11.

(cái) máy đánh trứng

(a)