NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSC1_Bài 3: Rất vui được làm quen với bạn
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Chọn phiên âm đúng cho
那
a)
nà
b)
nàr
c)
nǎr
d)
ná
e)
n
2.
Chọn phiên âm đúng cho
课
a)
kē
b)
kè
c)
gè
d)
tè
3.
Chọn phiên âm đúng cho
哪
a)
nà
b)
nàr
c)
nǎ
d)
ná
4.
Chọn phiên âm đúng cho
名字
a)
míngzi
b)
mìngzi
c)
míngpiàn
d)
míngpái
5.
Chọn phiên âm đúng cho
高兴
a)
guìxìng
b)
gāoxìng
c)
gàoxìng
d)
xiān sheng
6.
Chọn phiên âm đúng cho
也
a)
yé
b)
hěn
c)
tài
d)
yě
7.
Chọn phiên âm đúng cho
认识
a)
shìbié
b)
zhīshì
c)
rènshi
d)
rèntóng
8.
Chọn phiên âm đúng cho
什么
a)
zěnme
b)
shénme
c)
zěnyàng
d)
shíhòu
9.
Chọn phiên âm đúng cho
越南
a)
yuēnán
b)
yuē nān
c)
yuè nán
d)
juè nán
10.
这.....我的老师。
a)
也
b)
很
c)
叫
d)
是
11.
你叫什么....?
a)
名片
b)
名篇
c)
名牌
d)
名字
12.
这.....我的老师。
a)
也
b)
很
c)
叫
d)
是
13.
你叫什么....?
a)
名片
b)
名篇
c)
名牌
d)
名字
14.
我....名字是李娜。
a)
很
b)
也
c)
的
d)
是
15.
他....是北江人。
a)
很
b)
也
c)
的
d)
是
16.
我们都....是中国人。
a)
不
b)
也
c)
的
d)
是
17.
我们....都是学生。
a)
不
b)
也
c)
的
d)
是
18.
你的工作是....?
a)
怎么
b)
什么
c)
东西
d)
哪个
19.
你喜欢学....外语?
a)
怎么
b)
什么
c)
东西
d)
哪个
20.
这汉字....写?
a)
怎么
b)
什么
c)
东西
d)
哪个
21.
你在....工作?
a)
地方
b)
哪
c)
那儿
d)
哪儿
22.
Chọn phiên âm đúng cho
这
a)
zhè
b)
nà
c)
zhē
d)
nàr
Reset
