wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ことば第一課

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Học sinh

a)

がくせい

b)

がくせ

c)

がっこう

d)

がっこ

2.

Nhân viên công ty

a)

かいしゃ

b)

ぎんこう

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん

3.

Nhà nghiên cứu

a)

けんきゅうしゃ

b)

けんしゅしゃ

c)

けんきゅうしょ

d)

けんきょしょ

4.

びょういん

a)

Bác sĩ

b)

Bệnh viện

c)

Ngân hàng

d)

Trường đại học

5.

きょうし

a)

Kỹ sư

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên công ty

6.

Kỹ sư

a)

けんきゅうしゃ

b)

ぎんこういん

c)

エンジニア

d)

いしゃ

7.

Bác sĩ

a)

いしゅう

b)

いしゅ

c)

いしょ

d)

いしゃ

8.

Ngân hàng

a)

かいしゃ

b)

がっこう

c)

だいがく

d)

ぎんこう

9.

Giáo viên tiếng Nhật

a)

せんせいのにほんじん

b)

にほんじんのせんせい

c)

せんせいのにほんご

d)

にほんごのせんせい

10.

Tên

a)

なめえ

b)

なまえ

c)

おまえ

d)

たまえ