Worksheetstest
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
谢谢你!
a)
不客气
b)
没关系
c)
你很好
d)
你好
2.
请不要说话!
a)
谢谢
b)
对不起
c)
没关系
d)
我在这儿
3.
我可以坐这儿吗?
a)
不可以
b)
请不要说话
c)
谢谢
d)
你是谁?
4.
再见!
a)
好的!谢谢啦!
b)
再见!
c)
谢谢!
d)
你好!
5.
我可以去吗?
a)
可以
b)
不要
c)
你好
d)
我去学校
6.
你去哪儿?
a)
我可以坐这儿吗?
b)
不可以
c)
我去学校
d)
我喜欢吃面条
7.
你喝水吗?
a)
不,谢谢
b)
可以
c)
不可以
d)
说话
8.
起床
a)
đi ngủ
b)
thức dậy
c)
buổi sáng
d)
buổi tối
9.
睡觉
a)
chơi
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
đi ngủ
10.
早上
a)
buổi sáng
b)
buổi tối
c)
buổi trưa
d)
buổi chiều
11.
下午
a)
buổi trưa
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
12.
Buổi trưa là gì?
a)
晚上
b)
下午
c)
上午
d)
中午
13.
对不起!
a)
不客气
b)
谢谢
c)
没关系
d)
请不要说话
100 %
