Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H Lession 7 - 3 exe

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Catch

a)

Bắt lấy, chụp lấy

b)

Nhìn

c)

đồng hồ

d)

cái túi

2.

............ you and Tom play ice hockey ?

a)

Do

b)

Does

3.

............ owls hunt at night ?

a)

Do

b)

Does

4.

Do owls hunt at night ?

Yes,..................

a)

Yes, I do

b)

Yes, we do

c)

Yes, they do

d)

Yes, she do

5.

John ......................... his bike to school every day

a)

Don't ride

b)

doesn't

6.

They .................. early on sundays

a)

Don't get up

b)

Doesn't get up

7.

Mike only eats vegetables. He ....................... meat

a)

eat

b)

do eat

c)

doesn't eat

8.

They ................ soccer after school

a)

play

b)

plays

9.

He .................. English in Korea

a)

Teach

b)

Teachs

c)

Teaches

d)

teachies

10.

Pack

a)

Sống theo đàn

b)

cái túi

c)

cái đàn

d)

đi săn

11.

Hunt

a)

đi ngủ

b)

săn, bắn

c)

chạy

d)

một mình

12.

luôn luôn

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometime

e)

never

13.

Thường thường

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

somtimes

e)

never

14.

thường xuyên

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

15.

thỉnh thoảng

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

16.

Không bao giờ

a)

Always

b)

usually

c)

often

d)

sometimes

e)

never

17.

Mike ............. camping every summer

a)

go

b)

goes

18.

They ............... football after school

a)

play

b)

playing

c)

plays

19.

Mary ............. reads books

a)

often

b)

often is

20.

she ................ at the library

a)

often is

b)

is often

21.

It ............ snows a lot in my city

a)

sometimes

b)

sometimes is

22.

Jessy ............ hungry after work

a)

is usually

b)

usually is

23.

She ............. has a big dinner

a)

usually

b)

usually is

24.

tôi đang ngủ

I am sleep...........

a)

I am sleeps

b)

I am sleeping

25.

bạn đang ngủ

you ...........................

a)

you are sleeping

b)

you is sleep

c)

you are sleep

d)

you aren't sleep

26.

cô ấy đang ngủ

she....................................

a)

she is sleeps

b)

she is sleeping

c)

she are sleeping

d)

she isn't sleep

27.

are you sleeping ?

a)

Yes I do

b)

Yes I can

c)

Yes I am

d)

Yes I have

28.

Is she sleeping ?

a)

Yes she can

b)

Yes she is

c)

Yes she am

d)

Yes she are

29.

chuyển sang -ing

Write =

a)

Writeing

b)

Writing

30.

thêm -ing vào từ dưới đây

Run = ..........

a)

Runing

b)

Running

31.

thêm -ing vào từ dưới đây

LOSE = ..........

a)

Loseing

b)

Losing

32.

Thêm -ing vào từ dưới đây

SIT = .................

a)

Siting

b)

Sitting

33.

which is correct

a)

quay lại

b)

cúi xuống

c)

quay vòng

d)

duỗi ra

34.

which is correct

a)

đứng dậy

b)

xoay người

c)

chạm vào ngón chân của bạn

d)

chạm vào tay của bạn

35.

which is correct

a)

vỗ tay

b)

giơ tay

c)

duỗi tay

d)

gõ tay của bạn thành nắm đấm

36.

which is correct

a)

quay lại

b)

duỗi tay ra

c)

chạm vào tay của bạn

d)

đi bộ tại chỗ

37.

which is correct

a)

vỗ nhẹ vào chân của bạn

b)

vỗ tay

c)

duỗi tay

d)

cuộn tay của bạn lại

38.

which is correct

a)

đưa ngón tay của bạn sang trái

b)

đưa ngón tay của bạn sang phải

c)

chạm vào tay của bạn

d)

vỗ vào tay của bạn

39.

which is correct

a)

đưa ngón tay của bạn sang trái

b)

đưa ngón tay của bạn sang phải

c)

cuộn tay của bạn

d)

đi bộ tại chỗ

40.

Cuộc đua

a)

Race

b)

fast

c)

run

d)

walk

41.

which is correct

a)

Thức dậy

b)

đi ngủ

c)

đi học

d)

đi về nhà

42.

which is correct

a)

ăn tối

b)

ăn chiều

c)

ăn sáng

d)

ăn trưa

43.

which is correct

a)

đánh răng

b)

súc miệng

c)

tắm

d)

nhổ răng

44.

which is correct

a)

đi học

b)

đi về nhà

c)

đi ngủ

d)

đi chơi

45.
a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn chiều

d)

ăn tối

46.
a)

đi về nhà

b)

đi học

c)

đi chơi

d)

đi ngủ

47.
a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn chiều

d)

ăn tối

48.
a)

tắm bồn

b)

tắm vòi sen

49.
a)

mặc áo ngủ vào

b)

cởi áo ngủ ra

c)

mặc áo khoác vào

d)

cởi áo khoác ra

50.
a)

đi ngủ

b)

đi chơi

c)

đi học

d)

thức dậy

51.

khỏe mạnh

a)

strong

b)

weak

c)

tired

d)

sad

52.

healthy

a)

vui vẻ

b)

Khỏe mạnh, sống lành mạnh

c)

tập thể dục

d)

duỗi tay ra

53.

Early ?

a)

Muộn

b)

sớm

c)

buổi sáng

d)

mặt trời