Font size
WorksheetsVocabulary- U3- Ways of Socialising (2)
Total questions: 15
Worksheet time: 80secs
Informality
sự thân mật
sự trang trọng
sự lịch sự
sự thô lỗ
Formal
trang trọng
lịch sự
thân mật
thô lỗ
Thu hút sự chú ý của ai
To attract someone's attention
To pay attention to
to nod slightly
to raise one's hand
thô lỗ
polite
impolite
rude
appropriate
không bằng lời
verbal
non-verbal
signal
obvious
Pay attention to
chú ý đến
thu hút sự chú ý
đồng ý
giơ tay
communication
sự giao tiếp
sự thân mật
sự trang trọng
bằng lời
for instance
ví dụ
giả sử
tương đương
phù hợp
appropriate
suitable
rude
polite
odedient
rõ ràng, hiển nhiên
obvious
big
impolite
rude
bằng lời
(a)
to catch one's eye
bắt gặp ánh mắt của ai
nhẹ nhàng
húyt sáo
khiếm nhã, bất lịch sự với ai
húyt sáo
to whistle
to pass
to get off
to get on
xuống (xe/ máy bay)
to get off
to get on
to be excited
to jump up and down
lời khen ngợi
compliment
communication
signal
joke
