wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary- U3- Ways of Socialising (2)

Total questions: 15

Worksheet time: 80secs

Name
Class
Date
1.

Informality

a)

sự thân mật

b)

sự trang trọng

c)

sự lịch sự

d)

sự thô lỗ

2.

Formal

a)

trang trọng

b)

lịch sự

c)

thân mật

d)

thô lỗ

3.

Thu hút sự chú ý của ai

a)

To attract someone's attention

b)

To pay attention to

c)

to nod slightly

d)

to raise one's hand

4.

thô lỗ

a)

polite

b)

impolite

c)

rude

d)

appropriate

5.

không bằng lời

a)

verbal

b)

non-verbal

c)

signal

d)

obvious

6.

Pay attention to

a)

chú ý đến

b)

thu hút sự chú ý

c)

đồng ý

d)

giơ tay

7.

communication

a)

sự giao tiếp

b)

sự thân mật

c)

sự trang trọng

d)

bằng lời

8.

for instance

a)

ví dụ

b)

giả sử

c)

tương đương

d)

phù hợp

9.

appropriate

a)

suitable

b)

rude

c)

polite

d)

odedient

10.

rõ ràng, hiển nhiên

a)

obvious

b)

big

c)

impolite

d)

rude

11.

bằng lời

(a)  

12.

to catch one's eye

a)

bắt gặp ánh mắt của ai

b)

nhẹ nhàng

c)

húyt sáo

d)

khiếm nhã, bất lịch sự với ai

13.

húyt sáo

a)

to whistle

b)

to pass

c)

to get off

d)

to get on

14.

xuống (xe/ máy bay)

a)

to get off

b)

to get on

c)

to be excited

d)

to jump up and down

15.

lời khen ngợi

a)

compliment

b)

communication

c)

signal

d)

joke