wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 4

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

일요일

a)

Thứ sáu

b)

Thứ ba

c)

Chủ nhật

d)

Thứ hai

2.

화요일

a)

Thứ ba

b)

Thứ sáu

c)

Thứ bảy

d)

Thứ tư

3.

Hôm qua

a)

어제

b)

오늘

c)

지난주

d)

내일

4.

이번 달

a)

Năm trước

b)

Năm sau

c)

Tháng này

d)

Tháng trước

5.

Năm nay

a)

이번 년

b)

작년

c)

내년

d)

올해

6.

Năm

a)

b)

c)

d)

7.

주말

a)

Ngày thường

b)

Chủ nhật

c)

Cuối tuần

d)

Đầu tuần

8.

Tháng 10

a)

월시

b)

시월

c)

월십

d)

십월

9.

Tháng 6

a)

월육

b)

월유

c)

육월

d)

유월

10.

Thứ 5

a)

수요일

b)

목요일

c)

월요일

d)

금요일