WorksheetsFlyers F2.3 vocabulary final test October
Total questions: 50
Worksheet time: 12mins
họ
we
they
xe tải
tractor
lorry
sau khi
(a)
mang đi
(a)
máy cày
engine
tractor
chọn, nhặt
pick up
pick down
bán
(a)
hình vuông
round
square
không nên
shouldn't
mustn't
suy nghĩ
(a)
xấu xí
dirty
ugly
cho đến khi
(a)
đủ
else
enough
nhà thiết kế
(a)
muối
(a)
đi xuống
get on
get off
tìm kiếm
look for
look after
quay lại
turn round
turn up
bên ngoài
insde
outside
giao thông
traffic
office
nhắn tin
chat
text
đạp xe tới trường
circle to school
cycle to school
những miếng gỗ nhỏ
small piece of woods
small pieces of wood
khăn choàng cổ
(a)
mặc
put on
put in
cọ vẽ
brushes
paint
thợ cơ khí
(a)
mẩu, miếng
piece
peace
nhiệt độ
temperatre
temperature
nghệ sĩ
(a)
dành ra (thời gian)
spend
fetch
đến
(a)
ban công
stairs
balcony
kim loại
(a)
sa mạc
(a)
sớm
early
late
chờ
(a)
khác nhau
difficult
different
sa mạc
(a)
quan trọng
important
difficult
chăm sóc
look out
look after
cho ăn, nuôi
(a)
lịch sử
geography
history
cá heo
whale
dolphin
sợ hãi
afraid
field
âm thanh
(a)
tìm về, lấy về
fetch
spend
bóng tối
(a)
ở đằng trước
between
in front of
bồi bàn
(a)
