wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers F2.3 vocabulary final test October

Total questions: 50

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

họ

a)

we

b)

they

2.

xe tải

a)

tractor

b)

lorry

3.

sau khi

(a)  

4.

mang đi

(a)  

5.

máy cày

a)

engine

b)

tractor

6.

chọn, nhặt

a)

pick up

b)

pick down

7.

bán

(a)  

8.

hình vuông

a)

round

b)

square

9.

không nên

a)

shouldn't

b)

mustn't

10.

suy nghĩ

(a)  

11.

xấu xí

a)

dirty

b)

ugly

12.

cho đến khi

(a)  

13.

đủ

a)

else

b)

enough

14.

nhà thiết kế

(a)  

15.

muối

(a)  

16.

đi xuống

a)

get on

b)

get off

17.

tìm kiếm

a)

look for

b)

look after

18.

quay lại

a)

turn round

b)

turn up

19.

bên ngoài

a)

insde

b)

outside

20.

giao thông

a)

traffic

b)

office

21.

nhắn tin

a)

chat

b)

text

22.

đạp xe tới trường

a)

circle to school

b)

cycle to school

23.

những miếng gỗ nhỏ

a)

small piece of woods

b)

small pieces of wood

24.

khăn choàng cổ

(a)  

25.

mặc

a)

put on

b)

put in

26.

cọ vẽ

a)

brushes

b)

paint

27.

thợ cơ khí

(a)  

28.

mẩu, miếng

a)

piece

b)

peace

29.

nhiệt độ

a)

temperatre

b)

temperature

30.

nghệ sĩ

(a)  

31.

dành ra (thời gian)

a)

spend

b)

fetch

32.

đến

(a)  

33.

ban công

a)

stairs

b)

balcony

34.

kim loại

(a)  

35.

sa mạc

(a)  

36.

sớm

a)

early

b)

late

37.

chờ

(a)  

38.

khác nhau

a)

difficult

b)

different

39.

sa mạc

(a)  

40.

quan trọng

a)

important

b)

difficult

41.

chăm sóc

a)

look out

b)

look after

42.

cho ăn, nuôi

(a)  

43.

lịch sử

a)

geography

b)

history

44.

cá heo

a)

whale

b)

dolphin

45.

sợ hãi

a)

afraid

b)

field

46.

âm thanh

(a)  

47.

tìm về, lấy về

a)

fetch

b)

spend

48.

bóng tối

(a)  

49.

ở đằng trước

a)

between

b)

in front of

50.

bồi bàn

(a)