NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Pháp
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
vendeur nghĩa là gì?
a)
người bán hoa quả
b)
người bán đồ ăn
c)
thợ cắt tóc
d)
người bán
2.
flotter nghĩa là gì?
a)
nổi
b)
chìm
3.
fragile nghĩa là gì?
a)
dày đặc
b)
thanh mảnh
4.
naturelle nghĩa là gì?
a)
thiên nhiên
b)
rừng rậm
5.
động từ aller chia ngôi “je” kiểu gì?
a)
j’ai
b)
je ais
c)
je vais
d)
je vaix
6.
động từ pouvoir chia ngôi “vous” kiểu gì?
a)
vous pouvons
b)
vous peuvez
c)
vous pouvez
7.
động từ lire chia ngôi “elles” kiểu gì?
a)
elles lit
b)
elles lisent
c)
elles lissent
8.
động từ dormir chia ngôi “nous” kiểu gì?
a)
nous dormons
b)
nous dormez
c)
nous dors
9.
bạn thấy chia động từ có khó không?
a)
có
b)
không
10.
heureux nghĩa là gì?
a)
giúp
b)
ngại
c)
đôi khi
d)
chỉ cần
Reset
