wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TÍCH HỢP TỪ VỰNG(1)

Total questions: 26

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

tấm thảm

a)

rug

b)

rug/mat

c)

mat

d)

rugg

2.

CHỈ TRỎ

(a)  

3.

TÌM KIẾM

(a)  

4.

Đặt tay ở trong nước

(a)  

5.

QUẢ LÊ

a)

pears

b)

some pear

c)

pear

d)

some pears

6.

NHỮNG QUẢ LÊ

a)

some pear

b)

pears

c)

pear

d)

some pears

7.

CON DÊ

(a)  

8.

ĐỨNG LÊN

(a)  

9.

NGỒI XUỐNG

(a)  

10.

ĐÀN GHI-TA

a)

ghita

b)

guitar

c)

giutar

d)

ghuitar

11.

XE TÀU HỎA

(a)  

12.

ĐẠI SẢNH ( SẢNH CHÍNH)

(a)  

13.

PHÒNG ĂN

(a)  

14.

PHÒNG BẾP

(a)  

15.

PHÒNG TẮM

(a)  

16.

PHÒNG NGỦ

(a)  

17.

PHÒNG KHÁCH

(a)  

18.

SÀN NHÀ

(a)  

19.

QUẢ KHÓM ( DỨA)

(a)  

20.

KHĂN LAU

(a)  

21.

MẮT KÍNH

(a)  

22.

TRẺ

(a)  

23.

GIÀ

(a)  

24.

tấm thảm

(a)  

25.

tấm thảm

(a)  

26.

XE TẢI

a)

truck

b)

track

c)

lorry

d)

truck/lorry