Worksheets复习:第12课
Total questions: 12
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Tìm lỗi sai trong câu sau:
你在 (A)哪 (B) 学习 (C) 英语 (D)?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
2.
Tìm từ trái nghĩa với từ 容易
a)
新
b)
忙
c)
太
d)
难
3.
Tìm lỗi sai trong câu sau:
你在 (A) 哪儿 (B) 个 (C) 班学习汉语和 (D)英语?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
4.
你觉得汉字难写吗?
4 lines
5.
Sửa câu sau thành câu đúng:
你妹妹的英语怎么办?
(a)
6.
Thêm từ 给 vào vị trí chính xác:
我 (A) 想 (B) 您介绍 (C) 我们学校 (D)的风景。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
7.
Sửa câu sau thành câu đúng:
今天下午我想打电话妈妈。
(a)
8.
Từ nào khác với những từ còn lại trong các từ sau:
英语 历史 文学 电话
a)
英语
b)
历史
c)
文学
d)
电话
9.
Đặt câu hỏi cho phần gạch chân trong câu sau:
他写的汉字比较好看。
(a)
10.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你觉得我们学校______? 我觉得______小。
a)
那么/这么
b)
怎样/还
c)
怎么样/比较
d)
好不好看/没有
11.
Tìm lỗi sai trong câu sau:
这 (A)是不是 (B)汉语的书 (C)?
a)
A.这
b)
B.是不是
c)
C.汉语的书
12.
Sửa lại câu sau cho chính xác:
我打爸爸的电话。
--> (a)
100 %
