wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だいどころ 4

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

vết bẩn

(a)  

2.

dụng cụ bào

(a)  

3.

đồ đựng làm ráo nước

(a)  

4.

dụng cụ rây (lọc)

(a)  

5.

tách đo lường

(a)  

6.

muỗng đo lường

(a)  

7.

tạp dề

(a)  

8.

chảo

(a)  

9.

ấm nước

(a)  

10.

(cái) quánh

(a)  

11.

khay làm đá

(a)  

12.

bếp gas

(a)  

13.

lò nướng

(a)  

14.

bao tay nhấc nồi

(a)  

15.

tủ lạnh

(a)