wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 16. EJC. 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

分布

a)

văn minh

b)

phát triển

c)

phân bố, phân phối

d)

phổ cập

2.

文明

a)

văn minh

b)

phát triển

c)

phân bố, phân phối

d)

phổ cập

3.

普及

a)

văn minh

b)

phổ cập

c)

phân bố, phân phối

d)

phổ cập

4.

憧れる

a)

văn minh

b)

phổ cập

c)

phân bố, phân phối

d)

mong ước, hâm mộ

5.

羨む

a)

ghen tị

b)

phổ cập

c)

phân bố, phân phối

d)

mong ước, hâm mộ

6.

諦める

a)

ghen tị

b)

phổ cập

c)

bỏ cuộc

d)

mong ước, hâm mộ

7.

呆れる

a)

ghen tị

b)

phổ cập

c)

bỏ cuộc

d)

ngạc nhiên shock

8.

恐れる

a)

ghen tị

b)

phổ cập

c)

e ngại, khiếp sợ

d)

ngạc nhiên shock

9.

恨む

a)

ghen tị

b)

phổ cập

c)

e ngại, khiếp sợ

d)

hận thù, căm ghét

10.

慰める

a)

ghen tị

b)

động viên, an ủi

c)

e ngại, khiếp sợ

d)

hận thù, căm ghét

11.

単純な

a)

ghen tị

b)

động viên, an ủi

c)

đơn giản

d)

hận thù, căm ghét

12.

純粋な

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

động viên, an ủi

c)

đơn giản

d)

hận thù, căm ghét

13.

透明な

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

động viên, an ủi

c)

trong suốt

d)

hận thù, căm ghét

14.

爽やかな

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

động viên, an ủi

c)

trong suốt

d)

sảng khoái, dễ chịu

15.

素直な

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

động viên, an ủi

c)

hiền lành, dễ bảo

d)

sảng khoái, dễ chịu

16.

率直な

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

thật thà, chân thật

c)

hiền lành, dễ bảo

d)

sảng khoái, dễ chịu

17.

誠実な

a)

ngây thơ, trong sáng

b)

thật thà, chân thật

c)

thành thực, chân thành

d)

sảng khoái, dễ chịu

18.

謙虚な

a)

khiêm tốn

b)

thật thà, chân thật

c)

thành thực, chân thành

d)

sảng khoái, dễ chịu

19.

賢い

a)

khiêm tốn

b)

thật thà, chân thật

c)

thông minh

d)

sảng khoái, dễ chịu

20.

慎重

a)

khiêm tốn

b)

thận trọng, cẩn thận

c)

thông minh

d)

sảng khoái, dễ chịu

21.

穏やかな

a)

khiêm tốn

b)

thận trọng, cẩn thận

c)

điềm đạm, hiền lành, êm đẹp, êm ả

d)

sảng khoái, dễ chịu

22.

真剣な

a)

khiêm tốn

b)

nghiêm túc, đứng đắn, nghiêm trang nghiêm chỉnh

c)

điềm đạm, hiền lành, êm đẹp, êm ả

d)

sảng khoái, dễ chịu

23.

正式な

a)

khiêm tốn

b)

nghiêm túc, đứng đắn, nghiêm trang nghiêm chỉnh

c)

điềm đạm, hiền lành, êm đẹp, êm ả

d)

chính thức, trang trọng

24.

主な

a)

chủ yếu

b)

nghiêm túc, đứng đắn, nghiêm trang nghiêm chỉnh

c)

điềm đạm, hiền lành, êm đẹp, êm ả

d)

chính thức, trang trọng

25.

主要な

a)

chủ yếu

b)

nghiêm túc, đứng đắn, nghiêm trang nghiêm chỉnh

c)

quan trọng, chủ yếu

d)

chính thức, trang trọng

26.

貴重

a)

chủ yếu

b)

đắt đỏ quý giá

c)

quan trọng, chủ yếu

d)

chính thức, trang trọng

27.

偉大な

a)

chủ yếu

b)

đắt đỏ quý giá

c)

vĩ đại, tuyệt vời

d)

chính thức, trang trọng

28.

偉い

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

vĩ đại, tuyệt vời

d)

chính thức, trang trọng

29.

独特

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

độc đáo, đặc biệt

d)

chính thức, trang trọng

30.

特殊な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

độc đáo, đặc biệt

d)

đặc thù

31.

奇妙な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

lạ, kì diệu

d)

đặc thù

32.

妙な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

lạ, kì diệu

d)

lạ, không bình thường

33.

怪しい

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

nghi ngờ

d)

lạ, không bình thường

34.

異常

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

nghi ngờ

d)

bất thường, dị thường

35.

高度な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

độ ca, tiên tiến, cao, cao độ, giỏi

d)

bất thường, dị thường

36.

新たな

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

đắt đỏ quý giá

c)

mới, mới mẻ

d)

bất thường, dị thường

37.

合理的な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

tính hợp lý

c)

mới, mới mẻ

d)

bất thường, dị thường

38.

器用な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

tính hợp lý

c)

khéo léo, khéo tay

d)

bất thường, dị thường

39.

手軽な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

nhẹ, nhẹ nhàng, đơn giản

c)

khéo léo, khéo tay

d)

bất thường, dị thường

40.

手ごろな

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

nhẹ, nhẹ nhàng, đơn giản

c)

hợp lý, vừa phải, phải chăng

d)

bất thường, dị thường

41.

高価な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

nhẹ, nhẹ nhàng, đơn giản

c)

hợp lý, vừa phải, phải chăng

d)

giá đắt, giá cao

42.

贅沢な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

xa xỉ, xa hoa, quá đắt tiền

c)

hợp lý, vừa phải, phải chăng

d)

giá đắt, giá cao

43.

豪華な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

xa xỉ, xa hoa, quá đắt tiền

c)

sang trọng, hào nhoáng, tráng lệ, hoành tráng, rực rỡ

d)

giá đắt, giá cao

44.

高級な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

cao cấp, chất lượng, xịn

c)

sang trọng, hào nhoáng, tráng lệ, hoành tráng, rực rỡ

d)

giá đắt, giá cao

45.

上等な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

cao cấp, chất lượng, xịn

c)

sang trọng, hào nhoáng, tráng lệ, hoành tráng, rực rỡ

d)

thượng đẳng, cao cấp, thượng hạng

46.

上品な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

cao cấp, chất lượng, xịn

c)

lịch thiệp, nhã nhặn, thanh lịch

d)

thượng đẳng, cao cấp, thượng hạng

47.

適度な

a)

vĩ đại, tuyệt vời

b)

cao cấp, chất lượng, xịn

c)

lịch thiệp, nhã nhặn, thanh lịch

d)

chừng mực, mức độ vừa phải

48.

制限

a)

hạn chế

b)

cao cấp, chất lượng, xịn

c)

lịch thiệp, nhã nhặn, thanh lịch

d)

chừng mực, mức độ vừa phải

49.

限度

a)

hạn chế

b)

hạn mức, hạn chế, có giới hạn

c)

lịch thiệp, nhã nhặn, thanh lịch

d)

chừng mực, mức độ vừa phải

50.

発展

a)

văn minh

b)

phát triển

c)

phân bố, phân phối

d)

phổ cập