wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 3

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tấng thứ

a)

~かい・がい

b)

~けん・げん

c)

~さい・ざい

2.

Từ nay rất mong được sự giúp đỡ

a)

どうも よろしく

b)

どうそ よろしく

c)

どうぞ よろしく

3.

Văn phòng

a)

かいぎしつ

b)

じむしょ

c)

きょうしつ

4.

Phía đằng kia

a)

こちら

b)

そちら

c)

あちら

5.

Nước Ý

a)

イタリ

b)

イタリア

c)

タリア

6.

Nước Thụy Sĩ

a)

ドイツ

b)

スイス

c)

ズイズ

7.

Căn phòng

a)

じむしょ

b)

うち

c)

へや

8.

Băng cốc

a)

バンコク

b)

バンコ

c)

ベルリン

9.

Mười nghìn (vạn)

a)

せん

b)

まん

c)

おく

10.

Thế thì,vậy thì

a)

しゃ

b)

じゃ

c)

11.

Công ty

a)

かいしゃ

b)

がいしゃ

c)

かいさ

12.

Quầy bán

a)

うりあげ

b)

うりば

c)

うりち

13.

Chỗ đó

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

14.

Trăm

a)

ひゃく

b)

せん

c)

まん

15.

Hành lang,đại sảnh

a)

でんわ

b)

へや

c)

ロビー

16.

Cho tôi…

a)

(を)みせてください

b)

(を)ください

c)

(を)きいてください

17.

Lớp học,phòng học

a)

きょうしつ

b)

きょうし

c)

きょうかい

18.

Chìa khóa

a)

かさ

b)

かお

c)

かぎ

19.

Cầu thang

a)

かいしゃ

b)

かいがん

c)

だいだん

20.

..Yên

a)

せん

b)

まん

c)

えん

21.

Giầy

a)

うち

b)

くつ

c)

へや

22.

Nhà vệ sinh

a)

おてあらい

b)

あらい

c)

うけつけ

23.

Phía đằng này

a)

こちら

b)

そちら

c)

あちら

24.

Thuốc lá

a)

たまご

b)

たばこ

c)

たはこ

25.

Đất nươc(của anh chị)

a)

にく

b)

くに

c)

こく

26.

Rượu vang

a)

ワイン

b)

ネクタイ

c)

ラジオ

27.

Chỗ này,đây

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

28.

Nghìn

a)

ひゃく

b)

せん

c)

まん

29.

Thang máy

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

カレンダ

30.

Nhà ăn

a)

じむしょ

b)

しょくどう

c)

かいぎしつ

31.

Báo

a)

じしょ

b)

めいし

c)

しんぶん

32.

Tầng mấy

a)

なんかい

b)

なんがい

c)

なんさい

33.

Phía nào,đằng nào

a)

どちら

b)

こちら

c)

そちら

34.

Ô,dù

a)

かぎ

b)

かさ

c)

かばん

35.

Tầng hầm

a)

ちか

b)

ちが

c)

ちけ

36.

Phòng thường trực

a)

かいぎしつ

b)

うりば

c)

うけつけ

37.

Bao nhiêu tiền

a)

いくつ

b)

いつ

c)

いくら

38.

Chỗ nào,đâu

a)

ここ

b)

どこ

c)

どちら

39.

Cho tôi xem

a)

みせてください

b)

みてください

c)

ください

40.

điện thoại

a)

でんし

b)

でんき

c)

でんわ

41.

Chỗ kia,kia

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

42.

Thang cuốn

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

カレンダ

43.

Phòng họp

a)

かいしゃしつ

b)

かいぎしつ

c)

きょうしつ

44.

Nước Pháp

a)

スイス

b)

ドイツ

c)

フランス

45.

Ca vat

a)

ワイン

b)

ケイタイ

c)

ネクタイ

46.

trăm

a)

ひゃく

b)

せん

c)

まん

47.

máy bán hàng tự động

a)

じどうはんばいき

b)

じどはんばいき

c)

じどうはんばい

48.

kính chào quý khách

a)

いらっしゃいませ

b)

いらっしゃい

c)

いらっさいませ

49.

cảm ơn

a)

ごめん

b)

どうも

c)

どうぞ

50.

phía kia, đằng kia

a)

こちら

b)

そちら

c)

あちら