wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1 Revision

Total questions: 8

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Cảm ............

a)

ỡn

b)

ợn

c)

ơn

d)

ớn

2.

Xin ..............

a)

lôi

b)

lồi

c)

lội

d)

lỗi

3.

........ gặp lại (またねー)

a)

Hẽn

b)

Hẹn

c)

Hèn

d)

Hen

4.

.......... ngủ ngon (おやすみなさい)

a)

Chúc

b)

Chục

c)

Chung

d)

Chũc

5.

Bạn có ............. không? (お元気ですか)

a)

hỏe

b)

khoe

c)

khọe

d)

khỏe

6.

ベトナム語で「phở」を入力してください

(a)  

7.

ベトナム語で 「điện thoại」を入力してください

(a)  

8.

Xin ............

a)

chão

b)

chào

c)

cháo

d)

chảo