Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dì 3 kè : wǒ shì Zhōngguó rén

Total questions: 21

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.
a)

péng you

b)

lǎo shī

c)

yīng guó

d)

yuè nán

2.
a)

bù gāo xìng

b)

bù hǎo

c)

mā ma

d)

gāo xìng

3.
a)

bà ba

b)

mā ma

c)

mǎ ma

d)

lǎo shī

4.
a)

duì bu duì

b)

duì bu hào

c)

duì bu qǐ

d)

méi guān xi

5.

A: xiè xie !

B :.................

a)

zài jiàn

b)

nǐ hǎo

c)

bù hǎo

d)

bú xiè

6.

Tā shì Yīngguó rén .Tā shì .... 

a)

xuéshēng 

b)

lǎoxī 

c)

lǎoshī 

d)

yīngguórén 

7.

tāmen shì ....rén .

a)

zhōngguó

b)

yīngguó

c)

jiānádà

d)

rìběn

8.

Tā xìng Lǐ , tā shì .... rén .

a)

zhōngrén

b)

zhòngguó

c)

zhōngguó

d)

rìběn

9.
a)

wǒ men shì tóng xué .

b)

wǒ men shì lǎoshī.

10.

A: nín hǎo, rèn shi nǐ hěn gāo xìng 

B :.......................................................................

a)

rènshi nǐ bù hěn gāo xìng .

b)

wǒ yě hěn gāo xìng rèn shi nǐ

11.

Tāmen ..... Bā xī rén .

4 lines
12.

Lǐ Xuě shì lǎoshī , Mài Kè .......shì lǎoshī .

4 lines
13.

Chào buổi sáng thầy Lý. 

4 lines
14.

Chúng tôi không phải là người nước Anh.

4 lines
15.

Bạn học (tong2 xue2) tôi cũng là người Việt Nam.

4 lines
16.

Mike (Ma3 ke4) là người Mỹ, cũng là đồng nghiệp (tong2 shi4) của tôi.

4 lines
17.

 

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
18.

 

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
19.

 

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
20.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
21.

nǐ bàba shì Yīngguó rén ma ?

4 lines