WorksheetsBÀI 30
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
かけます
a)
dán lên
b)
xếp hàng
c)
treo
d)
trông cây
2.
ならべます
a)
Dọn dẹp
b)
Xếp hàng
c)
Quyết định
d)
Trang trí
3.
かざります
a)
Trang trí
b)
cất vào
c)
trồng cây
d)
dọn dẹp
4.
きめます
a)
trao đổi
b)
thông báo
c)
quyết định
d)
ôn tập
5.
しらせます
a)
trao đổi
b)
thông báo
c)
đưa về
d)
dán
6.
もどします
a)
ôn bài
b)
xếp hàng
c)
trao đổi
d)
đưa về
7.
そうだんします
a)
tóm tắt
b)
trao đổi
c)
trồng cây
d)
trang trí
8.
かたづけます
a)
dán lên
b)
dọn dẹp
c)
ôn bài
d)
thông báo
9.
ふくしゅうします
a)
Chuẩn bị bài mới
b)
Ôn tập
c)
Để nguyên như thế
d)
trao đổi
10.
Giờ học
a)
こうぎ
b)
よてい
c)
じゅぎょう
d)
おしらせ
11.
Búp bê
a)
かがみ
b)
ごみばこ
c)
かべ
d)
にんぎょう
12.
Sách hướng dẫn
a)
カレンダー
b)
あんないしょ
c)
おしらせ
d)
げんかん
13.
Xung quanh
a)
すみ
b)
なか
c)
まわり
d)
となり
14.
ミーティング
a)
Tờ lịch
b)
Thông báo
c)
Cuộc họp
d)
Búp bê
15.
げんかん
a)
Giờ học
b)
Cửa vào
c)
Bức tường
d)
Cuộc họp
100 %
