wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 my neighborhood

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

rẽ phải

(a)  

2.

đi thẳng

(a)  

3.

rẽ vào ngã thứ 3 bên trái

(a)  

4.

băng qua

(a)  

5.

ở góc của

(a)  

6.

đi hết

(a)  

7.

đối diện

(a)  

8.

ở giữa

(a)  

9.

ở phía trước

(a)  

10.

phía sau

(a)  

11.

kế bên

(a)  

12.

vòng xoay

(a)  

13.

lối đi bộ

(a)  

14.

đèn giao thông

(a)