wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 10: Bài 4: ut - ưt

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có vần "ut" :

a)

bút chì

b)

nứt nẻ

c)

gạo lứt

d)

cao vút

2.

Đây là con gì ?

a)

voi ma mút

b)

voi Châu Á

c)

voi Châu Phi

3.

Đây là ngón tay nào ?

a)

ngón trỏ

b)

ngón giữa

c)

ngón út

4.

Đây là máy gì ?

a)

máy giặt

b)

máy hút bụi

c)

máy bay

5.

ut/ ưt

a)

ưt

b)

ut

6.

Chọn từ đúng :

a)

sút

b)

sứt

7.

Chọn hình tương ứng:

a)
b)
c)
8.
a)
b)
c)
9.

ut / ưt

a)

ut

b)

ưt

10.

Đây là gì ?

a)

mứt dừa

b)

mứt dâu

c)

mứt đào