Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Chọn từ có vần "ut" :
bút chì
nứt nẻ
gạo lứt
cao vút
Đây là con gì ?
voi ma mút
voi Châu Á
voi Châu Phi
Đây là ngón tay nào ?
ngón trỏ
ngón giữa
ngón út
Đây là máy gì ?
máy giặt
máy hút bụi
máy bay
ut/ ưt
ưt
ut
Chọn từ đúng :
sút
sứt
Chọn hình tương ứng:
ut / ưt
Đây là gì ?
mứt dừa
mứt dâu
mứt đào
View all
11 questions
All Star Module 2 Quiz!
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
il verbo essere
1st Grade - University
Påskquiz sprint
1st - 9th Grade
Animal
1st - 5th Grade
KIỂM TRA BÀI CŨ
Tiếng Việt
VERBI IN -ARE AL PRESENTE INDICATIVO
TỪ NHIỀU NGHĨA