Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Chọn từ có vần "ut" :
bút chì
nứt nẻ
gạo lứt
cao vút
Đây là con gì ?
voi ma mút
voi Châu Á
voi Châu Phi
Đây là ngón tay nào ?
ngón trỏ
ngón giữa
ngón út
Đây là máy gì ?
máy giặt
máy hút bụi
máy bay
ut/ ưt
ưt
ut
Chọn từ đúng :
sút
sứt
Chọn hình tương ứng:
ut / ưt
Đây là gì ?
mứt dừa
mứt dâu
mứt đào
View all
15 questions
VUI HỌC TIẾNG VIỆT - SỐ 2
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
Il condizionale
Tuần 25
1st Grade
Tuần 34. HDH: TIẾNG VIỆT
PASSATO PROSSIMO IRREGOLARE
KG - 8th Grade
Tiếng Việt 1
Nombre de Animales en Kaqchikel
1T1 TỰ TIN TỎA SÁNG - BÀI 31