Font size
WorksheetsEnglish 9
Total questions: 51
Worksheet time: 9mins
công thức làm món ăn
(a)
thành phần
(a)
cần tây
(a)
món khai vị
(a)
Bữa ăn tối (ăn khuya)
(a)
đa năng Linh hoạt
(a)
tính linh hoạt
(a)
ống dẫn (nước)
(a)
vỏ, bóc vỏ
(a)
chặt, đón, chẻ
(a)
phối hợp, kết hợp
(a)
Cái đánh trứng
(a)
nạo, nghiến
(a)
rải, rắc, rưới
(a)
cắt ra từng lát mỏng
(a)
ngâm, nhúng
(a)
trải ra, căng ra
(a)
tẩm, ướp
(a)
dưa leo
(a)
cắt khúc
(a)
đập liên hồi
(a)
xào (rau, thịt..), món xào
(a)
om
(a)
chiên
(a)
Quay, nướng trong lò..
(a)
nướng bằng lò
(a)
hấp, món hấp
(a)
hầm, món hầm
(a)
nướng, món nướng
(a)
giàu dinh dưỡng
(a)
chất dinh dưỡng
(a)
1 muỗng cà phê
(a)
1 cốc
(a)
1 túi
(a)
1 hộp thiếc
(a)
100 gram
(a)
1 cọng
(a)
1 bắp, 1 bó
(a)
1 lát
(a)
1 tép
(a)
1 muỗng súp
(a)
1 chai
(a)
1 hộp giấy
(a)
1 kí
(a)
1 nhúm
(a)
1 buồng, chùm
(a)
1 vốc tay
(a)
tiêu biểu, đặc trưng
(a)
Sự sống lâu
(a)
chính, chủ yếu, chuẩn mực
(a)
khẩu phần thức ăn
(a)
