wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ダイニング ルーム

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

đũa

(a)  

2.

đĩa

(a)  

3.

giấy ăn

(a)  

4.

muỗng

(a)  

5.

nĩa

(a)  

6.

dao

(a)  

7.

muối

(a)  

8.

tiêu

(a)  

9.

bàn

(a)  

10.

khăn bàn

(a)  

11.

đồ gắp

(a)  

12.

cái vá

(a)  

13.

tách

(a)  

14.

đĩa lót

(a)  

15.

ly

(a)  

16.

nước

(a)  

17.

ống hút

(a)  

18.

nước đá

(a)  

19.

bình nước

(a)  

20.

chai

(a)  

21.

nút chai

(a)  

22.

nắp chai

(a)  

23.

đồ khui chai

(a)  

24.

ly rượu

(a)  

25.

rượu vang

(a)  

26.

chén; bát

(a)