WorksheetsE12. VOCAB 200126
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
cyberbully
a)
sự đổi mới, sáng tạo
b)
vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm)
c)
chuỗi cung ứng
d)
bắt nạt qua mạng internet
2.
decompose
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
luôn thay đổi
c)
phân hủy
d)
chuỗi thức ăn
3.
degradation
a)
sự hội nhập, tích hợp
b)
phù hợp, thích hợp
c)
sự suy thoái, sự hủy hoại
d)
danh tiếng, uy tín
4.
devastating
a)
tàn phá, phá hủy nghiêm trọng
b)
chu đáo, sâu sắc
c)
sự đơn giản, giản dị
d)
thảm họa thiên nhiên
5.
dumping
a)
cực kỳ, đáng kinh ngạc
b)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
c)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
d)
chuyển đổi, thay đổi
6.
durable
a)
thảm họa thiên nhiên
b)
áo quần, trang phục
c)
bền bỉ, lâu dài
d)
sự suy thoái, sự hủy hoại
7.
dweller
a)
không đều, không đồng đều
b)
chuỗi cung ứng
c)
bối cảnh (kịch, phim ảnh,…)
d)
cư dân
8.
eco-conscious
a)
kéo dài
b)
cam kết, hứa một cách trang trọng
c)
phân hủy
d)
có ý thức bảo vệ môi trường
9.
enact
a)
cực kỳ, đáng kinh ngạc
b)
tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp
c)
bất hợp pháp, trái phép
d)
ban hành (luật), đưa vào thực thi
10.
enforce
a)
thi hành, thực thi luật lệ
b)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
c)
tái sử dụng cho mục đích khác
d)
bền bỉ, lâu dài
11.
escalation
a)
sự leo thang (căng thẳng, bạo lực...)
b)
bền bỉ, lâu dài
c)
phân hủy
d)
cam kết
12.
ever-changing
a)
áo quần, trang phục
b)
luôn thay đổi
c)
sự phục hồi, khôi phục
d)
tính minh bạch, rõ ràng
13.
evolve
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
c)
khoảng cách xa
d)
tiến hóa, phát triển dần
14.
food chain
a)
chuyển đổi, thay đổi
b)
chu đáo, sâu sắc
c)
thảm họa thiên nhiên
d)
chuỗi thức ăn
15.
fragile
a)
cam kết, hứa một cách trang trọng
b)
bối cảnh (kịch, phim ảnh,…)
c)
vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm)
d)
dễ vỡ, mong manh
16.
garment
a)
bắt nạt qua mạng internet
b)
tổng hợp, nhân tạo
c)
áo quần, trang phục
d)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
17.
illegal
a)
chu đáo, sâu sắc
b)
ban hành (luật), đưa vào thực thi
c)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
d)
bất hợp pháp, trái phép
18.
infrastructure
a)
sự bất ổn, không ổn định
b)
tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp
c)
cơ sở hạ tầng
d)
tiến hóa, phát triển dần
19.
innovation
a)
sự đổi mới, sáng tạo
b)
tái sử dụng cho mục đích khác
c)
vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm)
d)
sự leo thang (căng thẳng, bạo lực...)
20.
instability
a)
sự bất ổn, không ổn định
b)
khả năng phục hồi, sự kiên cường
c)
tổng hợp, nhân tạo
d)
cực kỳ, đáng kinh ngạc
21.
integration
a)
khả năng phục hồi, sự kiên cường
b)
cư dân
c)
sự hội nhập, tích hợp
d)
sự suy thoái, sự hủy hoại
22.
long-distance
a)
khoảng cách xa
b)
tàn phá, phá hủy nghiêm trọng
c)
tái sử dụng cho mục đích khác
d)
bối cảnh (kịch, phim ảnh,…)
23.
manufacturing
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
sự biến đổi, chuyển đổi
c)
sự suy thoái, sự hủy hoại
d)
sự sản xuất
24.
maritime
a)
vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm)
b)
dệt may
c)
thuộc về biển, hàng hải
d)
cư dân
25.
microplastic
a)
vi nhựa (những hạt nhựa rất nhỏ gây ô nhiễm)
b)
tổng hợp, nhân tạo
c)
cơ sở hạ tầng
d)
áo quần, trang phục
26.
natural disaster
a)
quan điểm, góc nhìn
b)
dệt may
c)
dễ vỡ, mong manh
d)
thảm họa thiên nhiên
27.
neglect
a)
bắt nạt qua mạng internet
b)
bỏ mặc, sự bỏ bê
c)
sự suy thoái, sự hủy hoại
d)
chu đáo, sâu sắc
28.
opaque
a)
tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp
b)
mờ đục, không rõ ràng
c)
chu đáo, sâu sắc
d)
tiến hóa, phát triển dần
29.
perpetuate
a)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
b)
thuộc về biển, hàng hải
c)
dễ vỡ, mong manh
d)
sự kiên trì, sự dai dẳng
30.
persistence
a)
bắt nạt qua mạng internet
b)
sự kiên trì, sự dai dẳng
c)
bỏ mặc, sự bỏ bê
d)
sự phục hồi, khôi phục
31.
pledge
a)
phân hủy
b)
cam kết, hứa một cách trang trọng
c)
sự biến đổi, chuyển đổi
d)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
32.
prolonged
a)
kéo dài
b)
dệt may
c)
tính minh bạch, rõ ràng
d)
thi hành, thực thi luật lệ
33.
proper
a)
bắt nạt qua mạng internet
b)
phù hợp, thích hợp
c)
chuỗi cung ứng
d)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
34.
repurpose
a)
ban hành (luật), đưa vào thực thi
b)
chuyển đổi, thay đổi
c)
tổng hợp, nhân tạo
d)
tái sử dụng cho mục đích khác
35.
reputation
a)
danh tiếng, uy tín
b)
sự hội nhập, tích hợp
c)
sự kiên trì, sự dai dẳng
d)
sự đổi mới, sáng tạo
36.
resilience
a)
sự biến đổi, chuyển đổi
b)
khả năng phục hồi, sự kiên cường
c)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
d)
bỏ mặc, sự bỏ bê
37.
restoration
a)
áo quần, trang phục
b)
tái sử dụng cho mục đích khác
c)
luôn thay đổi
d)
sự phục hồi, khôi phục
38.
setting
a)
kéo dài
b)
bối cảnh (kịch, phim ảnh,…)
c)
thảm họa thiên nhiên
d)
sự xả thải, sự đổ bỏ (bừa bãi)
39.
shift
a)
sự biến đổi, chuyển đổi
b)
bỏ mặc, sự bỏ bê
c)
bối cảnh (kịch, phim ảnh,…)
d)
chuyển đổi, thay đổi
40.
simplicity
a)
sự đổi mới, sáng tạo
b)
phù hợp, thích hợp
c)
luôn thay đổi
d)
sự đơn giản, giản dị
41.
supply chain
a)
chuỗi cung ứng
b)
quan điểm, góc nhìn
c)
tái sử dụng cho mục đích khác
d)
khoảng cách xa
42.
synthetic
a)
ban hành (luật), đưa vào thực thi
b)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
c)
không đều, không đồng đều
d)
tổng hợp, nhân tạo
43.
textile
a)
sự kiên trì, sự dai dẳng
b)
tổng hợp, nhân tạo
c)
dệt may
d)
sự biến đổi, chuyển đổi
44.
transformation
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
sự suy thoái, sự hủy hoại
c)
tổng hợp, nhân tạo
d)
sự biến đổi, chuyển đổi
45.
transparency
a)
tính minh bạch, rõ ràng
b)
cam kết
c)
áo quần, trang phục
d)
sự đổi mới, sáng tạo
46.
uneven
a)
cam kết, hứa một cách trang trọng
b)
bất hợp pháp, trái phép
c)
không đều, không đồng đều
d)
tính minh bạch, rõ ràng
47.
upcycling
a)
duy trì, làm cho tồn tại mãi
b)
tái chế sáng tạo, tái chế nâng cấp
c)
dệt may
d)
sự leo thang (căng thẳng, bạo lực...)
48.
commit
a)
thuộc về biển, hàng hải
b)
thi hành, thực thi luật lệ
c)
cam kết
d)
có ý thức bảo vệ môi trường
49.
thoughtful
a)
chu đáo, sâu sắc
b)
kéo dài
c)
chuỗi cung ứng
d)
thuộc về biển, hàng hải
50.
incredibly
a)
khoảng cách xa
b)
sự đổi mới, sáng tạo
c)
danh tiếng, uy tín
d)
cực kỳ, đáng kinh ngạc
51.
perspective
a)
dễ vỡ, mong manh
b)
thi hành, thực thi luật lệ
c)
tiến hóa, phát triển dần
d)
quan điểm, góc nhìn
52.
overwhelmed
a)
bắt nạt qua mạng internet
b)
cực kỳ, đáng kinh ngạc
c)
choáng ngợp, tràn ngập
d)
sự suy thoái, sự hủy hoại
100 %
