Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ktra từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Con gái, nữ

(a)  

2.

고 기

a)

Tuổi

b)

Mưa

c)

Thịt

d)

Cây dừa

3.

tuổi

(a)  

4.

도 로

(a)  

5.

Cái quần

a)

여 자

b)

바 지

c)

고 기

d)

고 지

6.

야 자 수

(a)  

7.

Vùng cao

(a)  

8.

누 나

a)

Chị

b)

Chân

c)

Lúa

d)

Kem

9.

Chân

(a)  

10.

Lúa

(a)  

11.

Chúng tôi, chúng ta

a)

우 리

b)

여 자

c)

누 나

d)

도 로

12.

Ngò, rau mùi

(a)  

13.

나 누 기

(a)  

14.

Cái thớt

(a)  

15.

Mưa

(a)