wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua Tiếng Việt

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

m/a/n/n/ô

(a)  

2.

o/ộ/h/c/m/ả/t

(a)  

3.

í/i/g/c/n/ề/x/x/h

(a)  

4.

u./c/h/ạ/n/h/p

(a)  

5.

h/h/h/ấ/a/k/t/n

(a)  

6.

mươi / chín / Thiều / đã / quang / ngoài / chục / sáu

(a)  

7.

râm / Đi / đứng / nắng / mà / ra / trách / không / trời

(a)  

8.

hình / vuông / em / chả / thấy / mà / chỉ / Tròn / có / bóng

(a)  

9.

cản / Không / khăn / để / bước / cho / khó

(a)  

10.

xanh / xanh / xanh / xanh / Đất / mãi / mãi / tre

(a)