wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Running

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có cách phát âm ed khác

a)
paragraphed
b)
reached
c)
finished
d)
used
2.

Chọn từ có cách phát âm ed khác

a)
decreased
b)
coughed
c)
looked
d)
prepared
3.

Chọn từ có cách phát âm ed khác

a)
decided
b)
relieved
c)
travelled
d)
referred
4.

Chọn từ có cách phát âm ed khác

a)
tapped
b)
picnicked
c)
admitted
d)
roughed
5.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
asked
b)
pronounced
c)
cleaned
d)
laughed
6.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
mixed
b)
coughed
c)
crashed
d)
inferred
7.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
sacrificed
b)
finished
c)
fixed
d)
seized
8.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
discovered
b)
destroyed
c)
developed
d)
opened
9.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
engaged
b)
disappeared
c)
increased
d)
used
10.

Changed

a)

/d/

b)

/ɪd/

c)

/t/

11.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với các từ còn lại

a)

killed

b)

hurried

c)

regretted

d)

planned

12.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

visited

b)

showed

c)

wondered

d)

studied

13.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

needed

b)

booked

c)

finished

d)

washed

14.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

packed

b)

punched

c)

filled

d)

promised

15.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

considered

b)

pulled

c)

laughed

d)

arranged

16.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

discovered

b)

destroyed

c)

developed

d)

opened

17.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

repaired

b)

invented

c)

wounded

d)

succeeded

18.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

improved

b)

parked

c)

broadened

d)

examined

19.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

delivered

b)

replaced

c)

obeyed

d)

organized

20.

Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại

a)

painted

b)

provided

c)

protected

d)

equipped