NEW
Font size
WorksheetsRunning
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn từ có cách phát âm ed khác
Chọn từ có cách phát âm ed khác
Chọn từ có cách phát âm ed khác
Chọn từ có cách phát âm ed khác
Changed
/d/
/ɪd/
/t/
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với các từ còn lại
killed
hurried
regretted
planned
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
visited
showed
wondered
studied
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
needed
booked
finished
washed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
packed
punched
filled
promised
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
considered
pulled
laughed
arranged
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
discovered
destroyed
developed
opened
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
repaired
invented
wounded
succeeded
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
improved
parked
broadened
examined
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
delivered
replaced
obeyed
organized
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
painted
provided
protected
equipped
