wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khởi động - Bổ trợ 1

Total questions: 13

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

你一直……前走就到医院。

a)

b)

c)

d)

2.

你会说汉语,……好了!

a)

b)

c)

d)

3.

Bạn thích chiếc cặp sách nào? 你喜欢……个书包?

a)

b)

哪儿

c)

d)

4.

Ngày mai tôi bắt xe buýt đi học.

a)

明天我坐公交车上班。

b)

我明天坐公交车上课。

c)

上课以后我坐公交车回家。

d)

我明天骑车上学。

5.

Món này nấu thế nào?

a)

这道菜怎么吃?

b)

这道菜不好吃。

c)

这道菜怎么样坐?

d)

这道菜怎么做?

6.

Dịch sang tiếng Trung: "Một năm có mấy mùa?"

4 lines
7.

Dịch sang tiếng Trung: "Xin hỏi đến ngân hàng HSBC đi như thế nào?"

4 lines
8.

Trên bàn có 3 quyển sách

4 lines
9.

Sửa lại câu sau: 这是书包的谁?

4 lines
10.

Viết lại câu với từ (都): 我妈妈是老师,我也是老师。

4 lines
11.

他们在做什么呢?

4 lines
12.

往……拐就到上海。

(a)  

13.

Chọn vị trí điền từ (没): 昨天啊玉 A 来我家 B 玩儿 C

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D