NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets教育ー4グループ
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
尽きる
a)
Tìm kiếm, thăm dò
b)
Cạn kiệt; hết; kết thúc
c)
Kiềm chế
d)
Miễn giảm
2.
納付猶予
a)
Hồi hương
b)
Tài chính
c)
Tình nguyện
d)
Hoãn thanh toán, hoãn đóng phí
3.
自治体
a)
Nỗ lực
b)
Hồi hương
c)
Chính quyền địa phương
d)
Tình nguyện
4.
制御
a)
Kiểm soát
b)
Tài chính
c)
Miễn giảm
d)
Chính quyền
5.
Miễn giảm
a)
制御
b)
減免
c)
財政
d)
燕産
6.
Phiếu mời họp
a)
課題回収
b)
面談の紙
c)
壁にぶつかる
d)
模索
7.
Chi trả, trang trải
a)
賄う
b)
納付猶予
c)
自粛
d)
背脂
8.
Thiếu Nhi
a)
児童
b)
年少
c)
少年
d)
青少年
9.
Sở Giáo dục và Đào tạo
a)
教育訓練局
b)
教育訓練省
c)
科学技術省
d)
首相特使
10.
児童
a)
じどう
b)
しど
c)
しとう
d)
じど
11.
課題回収
a)
かたいかいしゅう
b)
かだいかいしゅう
c)
かだいかいしゅ
d)
かだいかしゅう
12.
尽きる
a)
つきる
b)
づぎる
c)
ずきる
d)
すきる
13.
自治体
a)
じちだい
b)
じちてい
c)
じちたい
d)
しちてい
14.
帰省
a)
きせい
b)
きしょう
c)
きぜい
d)
ぎしょう
15.
減免
a)
げんめん
b)
けんめん
c)
めんけん
d)
めんげん
16.
財政
a)
さいせい
b)
ざいせい
c)
さいぜい
d)
ざいぜい
17.
制御
a)
せいぎょう
b)
ぜいぎょう
c)
せいぎょ
d)
ぜいぎょ
18.
教育格差
a)
きょいくかくさ
b)
きょういぐかくさ
c)
ぎょういくかくさ
d)
きょういくかくさ
19.
教育訓練局
a)
きょいくぐんれんきょく
b)
きょういくくんれんきょうく
c)
きょういくくんれんきょく
d)
きょいくぐんれんきょく
20.
壁にぶつかる
a)
Gặp khó khăn
b)
Phiếu mời họp
c)
Cạn kiệt; hết; kết thúc
d)
Tìm kiếm, thăm dò
Reset
