Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mid term test anh 6(1/11)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phần in đậm được phát âm khác với 3 từ còn lại:

a)

A. motor

b)

B. money

c)

C. show

d)

D. robot

2.

Chọn từ có phần in đậm được phát âm khác với 3 từ còn lại:

a)

A. nice

b)

B. hi-tech

c)

C. wireless

d)

D. living

3.

Chọn từ có phần in đậm được phát âm khác với 3 từ còn lại:

a)

A. no

b)

B. not

c)

C. go

d)

D. robot

4.

Tìm ra từ có nghĩa khác với 3 từ còn lại:

a)

A. tea

b)

B. television

c)

C. sandwich

d)

D. hamburger

5.

Tìm ra từ có nghĩa khác với 3 từ còn lại:

a)

A. television

b)

B. kitchen

c)

C. computer

d)

D. radio

6.

Tìm ra từ có nghĩa khác với 3 từ còn lại:

a)

A. hate

b)

B. enjoy

c)

C. like

d)

D. love

7.

She (watch) ___________TV every day.

a)

watchs

b)

watch

c)

watches

d)

watching

8.

They (clean) ________ the house on Sunday.

a)

cleans

b)

cleanes

c)

to clean

d)

clean

9.

Their cat (be)________yellow.

a)

are

b)

am

c)

is

d)

like

10.

Tom and I (go)__________to the library on Saturday.

a)

goes

b)

went

c)

go

d)

going

11.

Her pen (be)_____long.

a)

are

b)

is

c)

doesn't

d)

don't

12.

She ________ like cats.

a)

don't

b)

doesn't

c)

isn't

d)

aren't

13.

My parents ______ eat fish.

a)

desn't

b)

don't

c)

isn't

d)

aren't

14.

_____ Mai and her sister like cats?

a)

Are

b)

Is

c)

Does

d)

Do

15.

Her books ______ on the desk.

a)

doesn't

b)

isn't

c)

aren't

d)

don't

16.

Their brother _______ _______ Maths on Tuesday.

a)

don't have

b)

doesn't has

c)

doesn't have

d)

isn't have

17.

What is "always"?

a)

thường thường

b)

đôi khi, thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

d)

luôn luôn

18.

Ly and Mi....doing gymastics

a)

like

b)

likes

c)

liking

d)

liked

19.

Tìm câu trả lời đúng cho câu hỏi:

" Do you like playing chess?"

a)

No, I don't

b)

Yes, I

c)

Yes, I don't

d)

No, I do

20.

ODD ONE OUT (Chọn từ khác loại)

a)

English

b)

Monday

c)

Maths

d)

PE

21.

ODD ONE OUT (Chọn từ khác loại)

a)

evening

b)

going

c)

dancing

d)

playing

22.

A.oranges

B. places

C. faces

D. lakes

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

CHỌN TỪ CÓ PHẦN GẠCH CHÂN PHÁT ÂM KHÁC VỚI CÁC TỪ CÒN LẠI

A. watches

B. boxes

C. houses

D. goes

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

CHỌN TỪ CÓ PHẦN GẠCH CHÂN PHÁT ÂM KHÁC VỚI CÁC TỪ CÒN LẠI

A.arms

B. ears

C. eyes

D. lamps

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D