wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CA DAO - NGỮ VĂN 10

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa nói về điều gì?

a)

Nỗi niềm chua xót cay đắng và tình yêu thương chung thủy của người bình dân.

b)

Tiếng cười lạc quan của người bình dân.

c)

Tình cảnh bi hài của người lao động.

d)

Tình yêu mãnh liệt, thủy chung.

2.

Phương thức biểu đạt chủ yếu của ca dao là gì?

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Biểu cảm

d)

Nghị luận

3.

Câu nào dưới đây KHÔNG nói đúng nội dung ca dao?

a)

Ca dao là những tiếng hát tình nghĩa, thể hiện đời sống tình cảm đẹp đẽ của người lao động.

b)

Ca dao là những tiếng hát than thân, nói lên nỗi nhọc nhằn, tủi nhục của người bình dân trong cuộc đời vất vả.

c)

Ca dao hài hước thể hiện tâm hồn lạc quan của người lao động.

d)

Ca dao đúc kết kinh nghiệm sống của người lao động.

4.

Ca dao KHÔNG có đặc điểm nghệ thuật nào?

a)

Sử dụng lối so sánh, ẩn dụ.

b)

Sử dụng các công thức dân gian

c)

Miêu tả nhân vật với tính cách phức tạp.

d)

Ngôn ngữ đời thường nhưng giàu giá trị biểu đạt.

5.

Dòng nào nêu đúng vẻ đẹp tình yêu của nhân vật trữ tình trong bài ca dao Khăn thương nhớ ai...?

a)

Tình yêu gắn với sự độ lượng, vị tha

b)

Tình yêu gắn với khát vọng vượt lên sự ràng buộc của lễ giáo phong kiến.

c)

Tình cảm sâu sắc được thể hiện qua cách nói trau chuốt, bóng bẩy.

d)

Tình yêu nồng nàn, cháy bỏng nhưng cách biểu hiện rất kín đáo, tế nhị.

6.

Biện pháp tu từ nào dưới đây giúp biểu đạt một cách sâu sắc tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài ca dao Khăn thương nhớ ai ?

a)

Ẩn dụ, hoán dụ và so sánh.

b)

Hoán dụ, điệp ngữ và nhân hóa.

c)

So sánh, ẩn dụ và điệp ngữ.

d)

Nhân hóa, điệp ngữ và ẩn dụ.

7.

Nỗi lòng của người phụ nữ trong bài ca dao sau nảy sinh từ:

Thân em như tấm lụa đào

Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai?

a)

Nỗi đau thân phận.

b)

Những lo lắng cho tương lai.

c)

Hoàn cảnh nghèo khó.

d)

Tai ương vất vả.

8.

Hình ảnh “gừng cay - muối mặn” thể hiện điều gì?

a)

Tình cảm lứa đôi

b)

Tình cảm gia đình

c)

Tình cảm vợ chồng

d)

Tình cảm cha mẹ với con cái

9.

Bài ca dao có âm điệu như thế nào?

Thân em như tấm lụa đào

Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai?

a)

Bồi hồi, luyến tiếc.

b)

Xót xa, ngậm ngùi.

c)

Nhẹ nhàng, luyến tiếc.

d)

Nhẹ nhàng, xót xa.

10.

Tiếng cười trong ca dao hài hước chính là gì?

a)

Trào lộng, thông minh, hóm hỉnh.

b)

Yêu đời, phê phán, chua chát.

c)

Chua chát, thông minh, hóm hỉnh

d)

Hóm hỉnh, lạc quan, chua chát.

11.

Ca dao hài hước khác với ca dao yêu thương tình nghĩa ở điểm nào?

a)

Dùng nhiều ẩn dụ, hoán dụ.

b)

Dùng nhiều ẩn dụ, so sánh.

c)

Dùng nhiều so sánh, hoán dụ.

d)

Dùng nhiều cường điệu, phóng đại, tương phản.

12.

Trong bài ca dao số 1 - Ca dao hài hước, con vật được dẫn cưới nào sau đây gợi được tiếng cười sảng khoái nhất?

a)

Con voi

b)

Con trâu

c)

Con chuột

d)

Con bò

13.

Dòng nào sau đây không phải là nghệ thuật của ca dao hài hước?

a)

Nghệ thuật dựng cảnh và xây dựng chân dung nhân vật.

b)

Nghệ thuật miêu tả nội tâm tinh tế.

c)

Sử dụng nhiều lối nói phóng đại, tương phản và đối lập.

d)

Ngôn ngữ đời thường mà hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

14.

Trong bài ca dao số 1 - Ca dao hài hước, chàng trai không định dẫn con vật nào dưới đây?

a)
b)
c)
d)
15.

Tại sao chàng trai trong bài ca dao số 1 - Ca dao hài hước không dẫn cưới bằng trâu bò mà lại dẫn cưới bằng con chuột béo ?

a)

Vì chúng đều là thú bốn chân

b)

Vì họ nhà gái kiêng trâu bò

c)

Vì chàng trai nghèo

d)

Tất cả đều đúng

16.

Trong những nhận xét dưới đây, nhận xét nào KHÔNG đúng với ca dao hài hước?

a)

Tiếng cười tự trào trong ca dao vui vẻ, hồn nhiên.

b)

Tiếng cười châm biếm, phê phán trong ca dao sắc sảo, sâu cay.

c)

Ca dao hài hước nói lên sự thông minh, hóm hỉnh và tâm hồn lạc quan, yêu đời của người lao động cho dù cuộc sống thời xưa của họ còn nhiều vất vả, lo toan.

d)

Ca dao hài hước là những bài học về đối nhân xử thế.

17.

Trong bài ca dao Làm trai cho đáng sức trai/ Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng, tiếng cười được tạo nên bằng thủ pháp nghệ thuật nào?

a)

Đối lập, chơi chữ

b)

Ẩn dụ, cường điệu

c)

Đối lập, cường điệu

d)

Cường điệu, chơi chữ

18.

Trong bài ca dao Làm trai cho đáng sức trai/ Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng, hình ảnh “khom lưng chống gối” và “gánh hai hạt vừng” có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Quan hệ nhân quả

b)

Quan hệ tương đương

c)

Quan hệ liên tưởng

d)

Quan hệ đối lập

19.

Đối tượng hướng đến của bài ca dao Làm trai cho đáng sức trai/ Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng là:

a)

Nói lên chí làm trai.

b)

Ca ngợi những người đàn ông có chí lớn.

c)

Cười những người đàn ông lười biếng.

d)

Cười những người đàn ông yếu sức.

20.

Tiếng cười trong ca dao hài hước có ý nghĩa gì?

a)

Mua vui, giải trí.

b)

Tự trào.

c)

Phê phán.

d)

Tất cả đều đúng

21.

Lời lẽ của chàng trai và cô gái trong bài ca dao số 1 - Ca dao hài hước có ý nghĩa gì?

a)

Chua chát cho cảnh nghèo

b)

Nói cho vui trong cảnh giàu có

c)

Bộc lộ tâm hồn lạc quan, yêu đời của người lao động

d)

Cả ba phương án trên

22.

Ý nào KHÔNG chính xác khi nói về vẻ đẹp tâm hồn của người lao động qua những bài ca dao châm biếm, hài hước?

a)

Sự thông minh, dí dỏm.

b)

Tinh thần đấu tranh.

c)

Những tâm tư thầm kín.

d)

Tinh thần lạc quan.

23.

Đặc điểm nổi bật nhất của ca dao là gì?

a)

Những bài thơ hoặc những câu nói có vần điệu.

b)

Diễn tả cuộc sống thường nhật của con người.

c)

Đúc kết những kinh nghiệm đời sống thực tiễn.

d)

Diễn tả đời sống tâm hồn phong phú của người lao động.