Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HỆ VẬN ĐỘNG

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân mỏi cơ là do cơ co liên tục trong thời gian dài, năng lượng dự trữ bị cạn kiệt và do cơ tích lũy một loại axit. Axit đó tên là:

a)

Axit lactic

b)

Axit nitric

c)

Axit ascobic

d)

Axit clohidric

2.

Bộ xương không thực hiện chức năng nào?

a)

Bảo vệ

b)

Chuyển động

c)

Nâng đỡ

d)

Cảm giác

3.

Loại cơ nào trong cơ thể tạo thành các cơ quan rỗng?

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Cơ vân và cơ trơn

4.

Loại cơ nào hoạt động không theo ý muốn?

a)

Cơ trơn

b)

Cơ vân

c)

Cơ tim

d)

Cơ trơn và cơ vân

e)

Cơ trơn và cơ tim

5.

Vai trò của chất hữu cơ trong xương là:

a)

Làm tăng khả năng chịu lực cho xương

b)

Tạo tính cứng và chắc cho xương

c)

Tạo ra tính đàn hồi và dẻo dai cho xương

d)

Tạo tính giòn cho xương

6.

Ngón tay quan trọng nhất trên bàn tay người là:

a)

Ngón cái

b)

Ngón chỏ

c)

Ngón út

d)

Ngón giữa

e)

Ngón áp út

7.

Các dưỡng chất cần thiết cho xương?

a)

Canxi

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

8.

Chức năng của xương - cơ - khớp là gì?

a)

Giúp con người vận động

b)

Nâng đỡ và bảo vệ cơ thể

c)

Điều khiển quá trình trao đổi khí

d)

Dẫn truyền thông tin từ não đến các cơ quan

9.

Bộ xương không thực hiện chức năng nào?

a)

Bảo vệ

b)

Chuyển động

c)

Nâng đỡ

d)

Cảm giác

10.

Cơ vân hay cơ xương là thành phần quan trọng của

a)

Hệ cảm giác

b)

Hệ vận động

c)

Dịch não tủy

d)

Mô máu