wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KÝ HIỆU BÀN TAY 2 - 8B8A

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đây là ký hiệu bàn tay của các nốt nào?

a)

ĐỒ (C) - RÊ (D)

b)

ĐỒ (C) - MI (E)

c)

ĐỒ (C) - PHA (F)

d)

ĐỒ (C) - SOL (G)

2.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

ĐỒ (C) - RÊ (D)

b)

ĐỒ (C) - MI (E)

c)

ĐỒ (C) - PHA (F)

d)

ĐỒ (C) - SOL (G)

3.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

ĐỒ (C) - RÊ (D)

b)

ĐỒ (C) - MI (E)

c)

ĐỒ (C) - PHA (F)

d)

ĐỒ (C) - SOL (G)

4.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

PHA (F) - SOL (G)

b)

PHA (F) - LA (A)

c)

PHA (F) - SI (B)

d)

PHA (F) - ĐỐ (C)

5.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

PHA (F) - SOL (G)

b)

PHA (F) - LA (A)

c)

PHA (F) - SI (B)

d)

PHA (F) - ĐỐ (C)

6.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

MI (E) - PHA (F)

b)

MI (E) - SOL (G)

c)

MI (E) - LA (A)

d)

MI (E) - SI (B)

7.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

MI (E) - PHA (F)

b)

MI (E) - SOL (G)

c)

MI (E) - LA (A)

d)

MI (E) - SI (B)

8.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

MI (E) - PHA (F)

b)

MI (E) - SOL (G)

c)

MI (E) - LA (A)

d)

MI (E) - SI (B)

9.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

RÊ (D) - MI (E)

b)

RÊ (D) - PHA (F)

c)

RÊ (D) - SOL (G)

d)

RÊ (D) - LA (A)

10.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

RÊ (D) - PHA (F)

b)

RÊ (D) - SOL (G)

c)

RÊ (D) - LA (A)

d)

RÊ (D) - SI (B)

11.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

RÊ (D) - MI (E)

b)

RÊ (D) - PHA (F)

c)

RÊ (D) - SOL (G)

d)

RÊ (D) - LA (A)

12.

Đây là ký hiệu của các nốt nào?

a)

SOL (G) - LA (A)

b)

SOL (G) - SI (B)

c)

SOL (G) - ĐÔ (C)

d)

SOL (G) - RÊ (D)