wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第6課の 言葉

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
よみます
a)
Làm
b)
Hát
c)
Nói
d)
Đọc
2.
のみます
a)
Học
b)
Nghe
c)
Uống
d)
Viết
3.
ジュース
a)
Nước cất
b)
Nước ngọt
c)
Nước hoa quả
d)
Rượu
4.
てがみ
a)
Giấy vẽ
b)
Tranh vẽ
c)
Bức ảnh
d)
Bức thư
5.
しゅくだい 
a)
Bài tập về nhà 
b)
Bài kiểm tra 
c)
Bài thi
d)
Bài văn
6.
あさごはん
a)
Cơm sáng
b)
Cơm phần
c)
Bữa ăn, cơm
d)
Cơm chiều
7.
たまご
a)
Thuốc lá
b)
c)
Trứng
d)
Thịt bò
8.
おちゃ
a)
Nước ép
b)
Trà
c)
Cà phê
d)
Socola
9.
みせ
a)
Sân bay
b)
Cửa tiệm
c)
Nhà sách
d)
Thư viện
10.
たべます 
a)
Kết thúc
b)
Ngủ
c)
Thức dậy
d)
Ăn
11.
テニス
a)
Quần vợt
b)
Bóng chày
c)
Bóng rổ
d)
Cầu lông
12.
パン
a)
Bánh kẹo
b)
Bánh bông lan
c)
Bánh kem
d)
Bánh mì
13.
あいます
a)
Chụp
b)
Bơi
c)
Gặp
d)
Đến
14.
Thịt
a)
にんぐ
b)
にぐ
c)
にんく
d)
にく
15.
Xem, nhìn
a)
ねます
b)
やすみます
c)
みます
d)
みせます
16.
Sữa bò
a)
きゅうにゅ
b)
きゅうにゅう
c)
ぎゅにゅう
d)
ぎゅうにゅう
17.
Báo cáo
a)
レーポト
b)
レポトー
c)
レポート
d)
レボート
18.
Thỉnh thoảng 
a)
ときどき
b)
とぎどき
c)
どきどき
d)
ときどぎ
19.
Bia
a)
ビール
b)
ビル
c)
ビーレ
d)
ビルー
20.
Mua
a)
がいます
b)
かいます
c)
ちがいます
d)
くいます
21.
Hút
a)
おちます
b)
すいます
c)
ききます
d)
います
22.
Tấm ảnh
a)
じゃしん
b)
しゃじん
c)
しゃしん
d)
さしん
23.
Rau
a)
じゃさい
b)
やさい
c)
やしゃい
d)
やさ
24.
Bóng đá
a)
サクカ
b)
サッカ
c)
サカー
d)
サッカー
25.
Chụp
a)
とります
b)
のります
c)
うります
d)
かります
26.
Một chút
a)
ちょっど
b)
ちょっと
c)
ちょと
d)
ちょうと
27.
Sau đó, tiếp theo
a)
いまから
b)
これから
c)
それから
d)
あれから