wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Số gồm 3 chục, 5 phần mười, 7 phần trăm là (a)  

2.

Trong số 10,0234, chữ số 3 thuộc hàng (a)  

3.

Số 20,07 có phần thập phân là:

a)

7

b)

07

4.

Số 0,009 đọc là..........

a)

Không không, không chín

b)

Không, không không chín

c)

Không phẩy không chín mươi

5.

Chọn phương án Đúng

a)

32 tạ = 320 kg

b)

32 tạ = 3200 kg

c)

450 tạ = 45 000 kg

d)

450 tạ = 4500 kg

6.

Chọn đáp án Sai?

a)

10 km 200m = 10200 m

b)

12dm = 1200 cm

c)

35m = 3500 cm

d)

2300 cm = 23m

7.

Điền dấu >;<;=?


10,100 (a)   10,10?

8.

Điền dấu >;<;=?

20,08 (a)   20,080

9.

Điền dấu >;<;=?

82,56 (a)   82,199

10.

Điền dấu >;<;=?

89,123 (a)   89, 45

11.

Tìm số tự nhiên x:

0,99 < x < 1,02

(a)  

12.

Tìm hai số tự nhiên liên tiếp x và y

sao cho:

x < 2,03 < y

a)

x = 1; y = 2

b)

x = 0, y = 1

c)

x = 2, y = 3

d)

x = 1; y = 3

13.

Viết số thập phân:

15 cm = (a)   m

14.

Viết số thập phân?

3456kg = (a)   tấn

15.

Chọn đáp án đúng:

75 m + 0,3 km =...............

a)

75,3km

b)

0,375km