wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Giáo viên

a)

せんせい

b)

サんせい

c)

せんせえ

2.

Sinh viên trường đại học

a)

がくせいのだいがく

b)

だいがくのがくせい

c)

だいがくがくせい

3.

Bệnh viện

a)

ぴょういん

b)

びょいん

c)

びょういん

4.

Nhà nghiên cứu

a)

けんきゆうしゃ

b)

けんきゅしゃ

c)

けんきゅうしゃ

5.

Nước Mỹ

a)

アメリカ

b)

あめりか

c)

アヌリカ

6.

chúng tôi

a)

わたし

b)

わたしたさ

c)

わたしたち

7.

Hàn Quốc

a)

かんこく

b)

かんごく

c)

ちゅうごく

8.

Người Nhật

a)

にはんじん

b)

にほんじん

c)

にほんご

9.

Nước Đức

a)

ドイツ

b)

ドイツじん

c)

イギリス

10.

Bác sĩ

a)

いしや

b)

けんきゅうしゃ

c)

いしゃ

11.

Tôi là Yamada.

a)

わたしはやまださんです。

b)

わたしわやまだです。

c)

わたしはやまだです。

12.

Tôi không phải là mèo

a)

わたしは ねこありません。

b)

わたしは ねこしゃありません。

c)

わたしは ねこではありません。

13.

Bạn là Nam à?

a)

Namですか。

b)

Nam じゃありませんか。

c)

Nam さんですか。

14.

Học sinh

a)

かくせい

b)

がくせい

c)

がくせ