wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng lần 7

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

thương người, nhân đức (adj)

(a)  

2.

chậm phát triển trí tuệ (adj)

(a)  

3.

tiền vé (n)

(a)  

4.

đổ chuông, reo (v)

(a)  

5.

(được )ninh, hầm, kho (adj)

(a)  

6.

sự phàn nàn (n)

(a)  

7.

được trang bị máy điều hòa (adj)

(a)  

8.

phà (n)

(a)  

9.

nhiều tham vọng (adj)

(a)  

10.

cày (v)

(a)