NEW
Font size
Worksheets한국어 숙제 06
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
저는 인도네시아...............입니다.
미국
사람
인사
나라
가: ...........이 무엇입니까?
나: 투안입니다.
직업
나라
이름
어부
가: 주부입니까?
나:........, 기술자입니다.
네
아니오
괜찮아요
천만에요
식당(......) 어디입니까?
을
를
가
이
세탁소(.....) 어디입니까?
가
이
를
을
책상 위에 무엇(....) 있습니까?
에
에서
이
가
삼성 회사(....) 일를 합니다.
에
에서
가
이
저는 사무실(....) 갑니다.
을
를
에
에서
Trong
안/속
앞
옆
위
밖/바깥
Trong
Ngoài
Trước
Sau
위
Trước
Sau
Trên
Dưới
Dưới
뒤
앞
위
아래/밑
뒤
Sau
Bên cạnh
Giữa
Bên trái
Bên phải
왼쪽
오른쪽
옆
사이
가운데
Bên phải
Bên trái
Giữa
Đối diện
Phía đối diên.
오른쪽
왼쪽
쪽
맞은편/건너편
점심
Cơm
Bữa trưa
Bữa sáng
Bữa tối
Sân vận động
영화관
극장
운동장
공장
대사관
Thư viện
Đại sứ quán
Sân vận động
Công viên
Công viên
공장
공항
공원
공사중
슈퍼마켓
Chợ
Siêu thi
Công trường, nhà máy
Quán ăn
Cửa hàng bách hóa
도서관
화장실
슈퍼마켓
백화점
책방
Cái bàn
Thư viện
Cửa hàng sách
Hiệu sách
Cơm trộn
비빔밥
음식
음악
복음밥
맞다
Nhược điểm
Ưu điểm
Sai
Đúng
Từ vựng, từ mới
그림
달러
단어/어휘
문장
큰도시
Nông thôn
Thành phố lớn
Núi
Sông
Điểm xuất phát
출발지
도착지
길
가장
하루
Rất( trạng từ)
Một ngày
Hàng ngày
Mỗi ngày
길
Công việc
Ngắn
Dài
Đường(xá)
Cách dùng
용법
매식후
하루
가장
가격
Cách dùng
Giá cả
Số lượng
Danh mục
Bao nhiêu
수량
얼마나
얼마
품목
달력
Báo
Giấy
Tiền
Tờ lịch
Máy tính toán
계산기
컴퓨터
텔레비전
기중기
직원
Ngư dân
Nhân viên
Thợ mộc
Cảnh sát
Câu trả lời phù hợp
신문
질문
답하다
알맞은 대답
표지판
Ý nghĩa
Ký hiệu
Bảng ký hiệu
Tất cả
Điện thoại công cộng
휴대폰
휴대전화
공중전화
핸드폰
뜻
Nghĩa, ý nghĩa
Bảng ký hiệu
Tất cả
Bao nhiêu
Đến
주다
받다
오다
사다.
