wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숙제 06

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

저는 인도네시아...............입니다.

a)

미국

b)

사람

c)

인사

d)

나라

2.

가: ...........이 무엇입니까?

나: 투안입니다.

a)

직업

b)

나라

c)

이름

d)

어부

3.

가: 주부입니까?

나:........, 기술자입니다.

a)

b)

아니오

c)

괜찮아요

d)

천만에요

4.

식당(......) 어디입니까?

a)

b)

c)

d)

5.

세탁소(.....) 어디입니까?

a)

b)

c)

d)

6.

책상 위에 무엇(....) 있습니까?

a)

b)

에서

c)

d)

7.

삼성 회사(....) 일를 합니다.

a)

b)

에서

c)

d)

8.

저는 사무실(....) 갑니다.

a)

b)

c)

d)

에서

9.

Trong

a)

안/속

b)

c)

d)

10.

밖/바깥

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

11.

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trên

d)

Dưới

12.

Dưới

a)

b)

c)

d)

아래/밑

13.

a)

Sau

b)

Bên cạnh

c)

Giữa

d)

Bên trái

14.

Bên phải

a)

왼쪽

b)

오른쪽

c)

d)

사이

15.

가운데

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Giữa

d)

Đối diện

16.

Phía đối diên.

a)

오른쪽

b)

왼쪽

c)

d)

맞은편/건너편

17.

점심

a)

Cơm

b)

Bữa trưa

c)

Bữa sáng

d)

Bữa tối

18.

Sân vận động

a)

영화관

b)

극장

c)

운동장

d)

공장

19.

대사관

a)

Thư viện

b)

Đại sứ quán

c)

Sân vận động

d)

Công viên

20.

Công viên

a)

공장

b)

공항

c)

공원

d)

공사중

21.

슈퍼마켓

a)

Chợ

b)

Siêu thi

c)

Công trường, nhà máy

d)

Quán ăn

22.

Cửa hàng bách hóa

a)

도서관

b)

화장실

c)

슈퍼마켓

d)

백화점

23.

책방

a)

Cái bàn

b)

Thư viện

c)

Cửa hàng sách

d)

Hiệu sách

24.

Cơm trộn

a)

비빔밥

b)

음식

c)

음악

d)

복음밥

25.

맞다

a)

Nhược điểm

b)

Ưu điểm

c)

Sai

d)

Đúng

26.

Từ vựng, từ mới

a)

그림

b)

달러

c)

단어/어휘

d)

문장

27.

큰도시

a)

Nông thôn

b)

Thành phố lớn

c)

Núi

d)

Sông

28.

Điểm xuất phát

a)

출발지

b)

도착지

c)

d)

가장

29.

하루

a)

Rất( trạng từ)

b)

Một ngày

c)

Hàng ngày

d)

Mỗi ngày

30.

a)

Công việc

b)

Ngắn

c)

Dài

d)

Đường(xá)

31.

Cách dùng

a)

용법

b)

매식후

c)

하루

d)

가장

32.

가격

a)

Cách dùng

b)

Giá cả

c)

Số lượng

d)

Danh mục

33.

Bao nhiêu

a)

수량

b)

얼마나

c)

얼마

d)

품목

34.

달력

a)

Báo

b)

Giấy

c)

Tiền

d)

Tờ lịch

35.

Máy tính toán

a)

계산기

b)

컴퓨터

c)

텔레비전

d)

기중기

36.

직원

a)

Ngư dân

b)

Nhân viên

c)

Thợ mộc

d)

Cảnh sát

37.

Câu trả lời phù hợp

a)

신문

b)

질문

c)

답하다

d)

알맞은 대답

38.

표지판

a)

Ý nghĩa

b)

Ký hiệu

c)

Bảng ký hiệu

d)

Tất cả

39.

Điện thoại công cộng

a)

휴대폰

b)

휴대전화

c)

공중전화

d)

핸드폰

40.

a)

Nghĩa, ý nghĩa

b)

Bảng ký hiệu

c)

Tất cả

d)

Bao nhiêu

41.

Đến

a)

주다

b)

받다

c)

오다

d)

사다.