wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

teat3.4

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

The aged(n)

a)

Người già

b)

Tuổi tác

c)

Dân số

d)

Xã hội

2.

Behave(v)

a)

hành động

b)

cư xử

c)

giả vờ

d)

phối hợp

3.

Be fired(v)

a)

Khen thưởng

b)

Phạt

c)

Làm việc

d)

Tan học

4.

Bend(v)

a)

Uốn cong

b)

Thẳng hàng

c)

Tách rời

5.

Care(n)

a)

Sự quan tâm

b)

Sự chăm sóc

c)

Sự lắng nghe

d)

Sự thấu hiểu

6.

Charity(n)

a)

Tổ chức từ thiện

b)

Tổ chức quốc tế

c)

Giải thưởng quốc tế

7.

Comfort(n)

a)

Sự an ủi

b)

Sự lắng nghe

c)

Sự bình tĩnh

d)

Sự kiên định

8.

co-operate(v)

a)

Hợp tác

b)

Nhờ vả

c)

Để tâm

d)

Chú ý

9.

Cross(v)

a)

Dừng lại

b)

Đi tiếp

c)

Đi qua

10.

Direct(v)

a)

Điều khiển

b)

Nhắn tin

c)

Bình luận

d)

Tương tác

11.

Disadvangtage(a)

a)

Bất hạnh

b)

May mắn

c)

Nghèo khổ

d)

Giàu sang

12.

Donate(v)

a)

Quyên tặng

b)

Bỏ đi

c)

Bỏ ra

d)

Lấy lại

13.

Fund-raising(a)

a)

Gây quỹ

b)

Từ chối

c)

Tặng quà

14.

Handicapped(a)

a)

Nguyên vẹn

b)

Tật nguyền

c)

Thương tích

d)

Không tổn hại

15.

Instruction(n)

a)

Chỉ dẫn

b)

Bản đồ

c)

Đường đi

d)

Ngã rẽ