NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstest4.4
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Intersection(n)
a)
Đường cao tốc
b)
Giao lộ
c)
Trung tâm
d)
Ngoại ô
2.
Lawn(n)
a)
Luật
b)
Bãi cỏ
c)
Cây
d)
Công viên
3.
Martyr(n)
a)
Liệt sĩ
b)
Hải quan
c)
Bộ đội
d)
Hải quân
4.
Mountain(n)
a)
Sông
b)
Hồ
c)
Núi
d)
Dốc
5.
Mow(v)
a)
Cắt
b)
Hàn
c)
Nối
d)
Ghép
6.
Natural disaster(n)
a)
tài nguyên
b)
môi trường
c)
thiên tai
d)
bệnh dịch
7.
Orphanage(n)
a)
Trại trẻ
b)
Trại mồ côi
c)
Trại hè
d)
Cắm trại
8.
Overcome(v)
a)
Vượt qua
b)
Đỗ xe
c)
Dừng lại
d)
Đi xa
9.
Participate in(v)
a)
ở lại
b)
từ chối
c)
tham gia
d)
bỏ dở
10.
Park(v)
a)
Đi xe
b)
Quay xe
c)
Đỗ xe
d)
Bán xe
11.
raise money(v)
a)
Kiếm tiền
b)
Quyên góp tiền
c)
Đổi tiền
12.
receipt(n)
a)
người gửi
b)
người nhận
c)
người quen
13.
remote(a)
a)
Trung tâm
b)
Tấp nập
c)
Xa xôi
d)
Tàn tạ
14.
Retire(v)
a)
Về nhà
b)
Về già
c)
Về hưu
15.
Suffer(v)
a)
Chịu đựng
b)
Bỏ qua
c)
Lắng nghe
d)
Tiếp tục
16.
Support(v)
a)
Ủng hộ
b)
Ngăn cấm
c)
Cản trở
d)
Bỏ mặc
17.
Voluntarily(adv)
a)
Tình nguyện
b)
Bị ép buộc
18.
War invalid(n)
a)
Chiến sĩ
b)
Thương binh
c)
Liệt sĩ
d)
Sĩ quan
Reset
