Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn Tiếng Nhật 6
Total questions: 18
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Tất cả chữ cái dòng đầu
4 lines
2.
xin lỗi trong TN là:
a)
すみません
b)
はい
c)
いいえ
d)
ごめんあさい
3.
ありがとお trong TV nghĩa là:
(a)
4.
số 1, 2, 3 là gì
a)
いち
b)
さん
c)
に
d)
いえ
5.
4、5、6
a)
し
b)
う
c)
ご
d)
ろく
6.
7,8,9
a)
はい
b)
しち
c)
く
d)
はち
7.
số 10
(a)
8.
Học TN như thế nào
a)
bth
b)
dễ =)
c)
khó
d)
trùm
9.
có mấy loại chữ trong TN
a)
4
b)
1
c)
2
d)
3
10.
có bn chữ cái hiragana
a)
38
b)
24
c)
khác
d)
46
11.
H đến đề cương nhoa
4 lines
12.
Điền từ ( hiragana )
(a)
13.
a)
ねね
b)
ふね
c)
ここ
d)
ねこ
14.
a)
えき
b)
いえ
c)
えと
d)
いう
15.
a)
いい
b)
かお
c)
せかい
d)
いえ
16.
a)
あき
b)
あさ
c)
あかいつ
d)
ありがとお
17.
a)
きく
b)
かか
c)
くし
d)
くさ
18.
おはよお trong tiếng Việt có nghĩa là
a)
xin lỗi
b)
cảm ơn
c)
tạm biệt
d)
xin chào
Reset
