Font size
WorksheetsHọc từ mới tiếng Anh (Tiết 1)
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Từ tiếng anh của hình này là gì?
(What is the English name of this picture?)
City (n)
Small (adj)
Flat (n)
Near (adj)
Từ tiếng anh của hình này là gì?
(What is the English word of this picture?)
House (n)
Cat (n)
Big (adj)
City (n)
Từ tiếng anh của hình này là gì?
(What is the English word of this picture?)
Street (n)
Grass (n)
Morden (adj)
Lane (n)
Từ tiếng anh của hình này là gì?
(What is the English word of this picture?)
Happy (adj)
Moutain (n)
Tree (n)
Apple (n)
Điền từ tiếng anh của hình này
(Write the English name of this picture)
(a)
Điền từ tiếng anh của hình này
(Write the English name of this picture)
(a)
Điền từ tiếng anh của hình này
(Write the English name of this picture)
(a)
Điền từ tiếng anh của hình này
(Write the English name of this picture)
(a)
Điền từ tiếng anh của hình này
(Write the English name of this picture)
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
(Write the missing word in blank)
HO_SE
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
(Write the missing word in blank)
MOUT_IN
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
(Write the missing word in blank)
LAN_
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
(Write the missing word in blank)
C_TY
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
(Write the missing word in blank)
_LAT
(a)
Từ tiếng anh của hình này là gì?
(What is the English name of the picture?)
Town (n)
Country (n)
City (n)
Street (n)
