WorksheetsTừ vựng 14
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Bản đồ
(a)
2.
Bắt đầu
(a)
3.
Bật đèn
(a)
4.
Cầm, mang
(a)
5.
Chầm chậm, từ từ, thong thả
(a)
6.
Chỉ bảo, dạy
(a)
7.
Cho xem
(a)
8.
Địa chỉ
(a)
9.
Đợi, chờ
(a)
10.
Đóng
(a)
11.
Dừng, đỗ (ô tô)
(a)
12.
Đường
(a)
13.
Giúp, làm việc
(a)
14.
Gọi
(a)
15.
Hộ chiếu
(a)
16.
Khẩn trương. Vội vàng
(a)
17.
Lấy
(a)
18.
Máy điều hòa
(a)
19.
Rẽ, ngoặt
(a)
20.
Rơi (mưa rơi)
(a)
21.
Tôi đi siêu thị để mua bia
4 lines
22.
Bạn muốn đi Nhật làm gì?
4 lines
23.
Tôi muốn đi Nhật làm việc
4 lines
24.
Tôi muốn có chiếc máy ảnh của Nhật
4 lines
100 %
