Font size
Worksheets第17課 言葉
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
ぬぎます
mặc
cầm
Vội,gấp
cởi
でかけます
trả lại
đi công tác
ra ngoài
lấy chuyển
かえします
mượn
cho vay
trả tiền
trả lại
はらいます
nhớ
quên
trả tiền
lo lắng
むかえます
đón
mệt
làm mất
mang đến
しゅっちょうします
tham quan
kết hôn
đi công tác
làm thêm
だいじょうぶ
quan trọng
nguy hiểm
ốm
không sao
しんぱいします
ra ngoài
đánh mất
lo lắng
làm thêm
なくします
đánh mất
trả tiền
quên
bồn tắm
けんこうほけんしょう
sức khỏe
ốm
thuốc
thẻ bảo hiểm y tế
あぶない
vì vậy
cấm hút thuốc
nguy hiểm
bồn tắm
きんえん
Thuốc
Nguy hiểm
Quan trọng
Cấm hút thuốc
おふろ
thuốc
tắm
bồn tắm
áo khoác
うわぎ
áo len
áo sơ mi
áo dài
áo khoác
ざんぎょうします
đi công tác
làm thêm
đánh mất
lo lắng
それから
có vấn đề
sau đó
vì vậy
đầu tiên
もっていきます
đi
mang đi
mang đến
mang về
たいせつ
nguy hiểm
Thuốc
quan trọng
không vấn đề
のど
miệng
tai
vai
họng
ですから
nhưng
vì vậy
tiếp theo
và
わすれます
nhớ
quên
thuộc
mất
おだいじに
tôi đi đây
có ai ở nhà ko
bảo trọng
giữ gìn sức khỏe
くすり
kẹo
thuốc
bia
thuốc lá
mang đến
もってきます
もっていきます
いきます
なくします
đi công tác
ざんぎょうします
しゅっちょうします
しんぱいします
かいものします
tôi bị đau ~
でんき
だいじょうぶ
がいたいです
のどがかわきます
trước ~
~まえ
~あとで
まず
~までに
áo khoác
したぎ
シャツ
コート
うわぎ
ra ngoài
はいらます
でかけます
でます
いきます
sốt
かぜ
びょうき
ねつ
いたい
