wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第17課 言葉

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

ぬぎます

a)

mặc

b)

cầm

c)

Vội,gấp

d)

cởi

2.

でかけます

a)

trả lại

b)

đi công tác

c)

ra ngoài

d)

lấy chuyển

3.

かえします

a)

mượn

b)

cho vay

c)

trả tiền

d)

trả lại

4.

はらいます

a)

nhớ

b)

quên

c)

trả tiền

d)

lo lắng

5.

むかえます

a)

đón

b)

mệt

c)

làm mất

d)

mang đến

6.

しゅっちょうします

a)

tham quan

b)

kết hôn

c)

đi công tác

d)

làm thêm

7.

だいじょうぶ

a)

quan trọng

b)

nguy hiểm

c)

ốm

d)

không sao

8.

しんぱいします

a)

ra ngoài

b)

đánh mất

c)

lo lắng

d)

làm thêm

9.

なくします

a)

đánh mất

b)

trả tiền

c)

quên

d)

bồn tắm

10.

けんこうほけんしょう

a)

sức khỏe

b)

ốm

c)

thuốc

d)

thẻ bảo hiểm y tế

11.

あぶない

a)

vì vậy

b)

cấm hút thuốc

c)

nguy hiểm

d)

bồn tắm

12.

きんえん

a)

Thuốc

b)

Nguy hiểm

c)

Quan trọng

d)

Cấm hút thuốc

13.

おふろ

a)

thuốc

b)

tắm

c)

bồn tắm

d)

áo khoác

14.

うわぎ

a)

áo len

b)

áo sơ mi

c)

áo dài

d)

áo khoác

15.

ざんぎょうします

a)

đi công tác

b)

làm thêm

c)

đánh mất

d)

lo lắng

16.

それから

a)

có vấn đề

b)

sau đó

c)

vì vậy

d)

đầu tiên

17.

もっていきます

a)

đi

b)

mang đi

c)

mang đến

d)

mang về

18.

たいせつ

a)

nguy hiểm

b)

Thuốc

c)

quan trọng

d)

không vấn đề

19.

のど

a)

miệng

b)

tai

c)

vai

d)

họng

20.

ですから

a)

nhưng

b)

vì vậy

c)

tiếp theo

d)

21.

わすれます

a)

nhớ

b)

quên

c)

thuộc

d)

mất

22.

おだいじに

a)

tôi đi đây

b)

có ai ở nhà ko

c)

bảo trọng

d)

giữ gìn sức khỏe

23.

くすり

a)

kẹo

b)

thuốc

c)

bia

d)

thuốc lá

24.

mang đến

a)

もってきます

b)

もっていきます

c)

いきます

d)

なくします

25.

đi công tác

a)

ざんぎょうします

b)

しゅっちょうします

c)

しんぱいします

d)

かいものします

26.

tôi bị đau ~

a)

でんき

b)

だいじょうぶ

c)

がいたいです

d)

のどがかわきます

27.

trước ~

a)

~まえ

b)

~あとで

c)

まず

d)

~までに

28.

áo khoác

a)

したぎ

b)

シャツ

c)

コート

d)

うわぎ

29.

ra ngoài

a)

はいらます

b)

でかけます

c)

でます

d)

いきます

30.

sốt

a)

かぜ

b)

びょうき

c)

ねつ

d)

いたい