wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G3-U6

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"mở sách của bạn ra" tiếng Anh là:

a)

close you book

b)

open your book

c)

come here

d)

don't talk

2.

"Em có thể viết không?" tiếng Anh là:

a)

May I come in?

b)

May I sit down?

c)

May I write?

d)

May I speak?

3.

"Nói" trong tiếng Anh là:

a)

spek

b)

spaek

c)

speak

d)

speek

4.

Chọn câu trả lời đúng:

May I go out?

a)

Yes, I do.

b)

Yes, it is.

c)

Yes, you can.

d)

Yes, You may.

5.

"May I come in?" tiếng Việt là:

a)

Em có thể ngồi xuống không?

b)

Em có thể mở sách ra không?

c)

Em có thể ra ngoài không?

d)

Em có thể vào trong không?

6.

"Đây là bạn của mình, Phương Nhi" tiếng Anh là:

a)

That's my friend, Phương Nhi.

b)

Is that my friend, Phương Nhi?

c)

Are they your friends?

d)

This is my friend, Phương Nhi.

7.

Điền vào chỗ trống:

....... that Tony? - Yes, it is.

a)

Are

b)

Do

c)

Is

d)

It

8.

Điền vào chỗ trống:

......... ........... your friends? - Yes, they are.

a)

Is that

b)

Are they

c)

Is he

d)

Is she

9.

"Bạn" tiếng Anh là:

a)

frend

b)

fiend

c)

friend

d)

frient

10.

"Vào trong" tiếng Anh là:

a)

go out

b)

come in

c)

stand up

d)

sit down