NEW
Font size
Worksheetsviết số đo độ dài, khối lượng, diện tích d d stp
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
3m 7cm = …………m
3,7
3,07
3,007
37
23m 13cm = …………m
2,313
23,13
231,3
23,013
315cm = ……………m
3,15
31,5
31,05
3,015
4dm 32mm= …………dm
4,32
4,032
43,2
43,02
506cm= ……………m
50,6
5,06
5,006
5,60
73mm= ……………dm
7,3
7,03
0,73
7,003
5km 75m = ……………km
5,75
5,075
57,5
0,575
307m = ……………km
3,07
30,7
0,307
3,007
2 tấn 3 tạ = ...... tạ?
23
203
2003
2030
Viết số thập phân thích hợp vào chỗ trống:
4tấn 562kg = ..……… tấn
45,62
4562
4,562
456,2
3tấn 14kg = …….…… tấn
3,14
31,4
314
3,014
12tấn 6kg = …….…… tấn
12,6
12,06
12,006
126
10kg 3g= ………….. kg
10,3
1,03
10,03
10,003
34kg= ………….. tạ
3,4
0,34
0,034
0,0034
3tạ 3kg= …….….. tạ
3,3
3,03
3,003
30,3
45kg 23g = …………… kg
4,523
45,23
45,023
452,3
2tạ 50kg = ……………. tạ
2,5
2,05
2,005
20,5
450kg = …………… tạ
0,45
0,045
45,0
4,5
1 yến = ..... tấn
1
0, 1
0 , 01
0, 001
10 kg = ..... tạ
1
0, 1
0, 01
0, 001
148 kg = ..... tạ
148
14, 8
1, 48
0, 148
1 tạ = ..... tấn
1
0, 1
0, 01
0, 001
10 kg = ..... tấn
1
0, 1
0, 01
0, 001
1567 g = ..... kg
1567
156, 7
15, 67
1, 567
Viết số thập phân thích hợp vào chỗ trống:
56dm² = ....................... m²
5,6
0,56
0,0056
56,00
2cm² 5mm² = ………………….cm²
2,5
0,25
2,05
25
1654m² = ....................... ha
16,54
1,654
165,4
0,1654
500m² = ……….………..ha
5
0,5
0,05
0,005
15ha = ………………….km²
1,5
0,15
0,015
0,0015
Viết số thích hợp vào chỗ trống:
16,5m² = ……….m²……..dm²
16 và 5
16 và 50
1 và 65
1 và 650
