Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7_ Unit 4_ Vocabulary part1

Total questions: 20

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

thời khóa biểu, thời gian biểu

(a)  

2.

nhạc, âm nhạc; môn nhạc

(a)  

3.

vật lý; môn vật lý.

(a)  

4.

môn thể dục

(a)  

5.

học, nghiên cứu

(a)  

6.

quan trọng (a)

(a)  

7.

đồng phục học sinh

(a)  

8.

(n): sự tạm nghỉ, sự giải lao

(a)  

9.

(n): quán ăn tự phục vụ

(a)  

10.

(n): giờ ăn trưa

(a)  

11.

: (không) được ưa chuộng

(a)  

12.

(n): hoạt động ngoại khóa

(a)  

13.

(n): bóng chày

(a)  

14.

(n); văn học, môn ngữ văn

(a)  

15.

(n): môn kinh tế gia đình

(a)  

16.

(n): thư viện

(a)  

17.

: kệ; giá

(a)  

18.

(n): khoa học; môn khoa học

(a)  

19.

(n): thủ thư (người phụ trách thư viện)

(a)  

20.

(n): giá, giá đỡ (để treo, gác hoặc để đồ đạc)

(a)