Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGrade7_Vocabulary Part 2
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
(n): tạp chí
(a)
2.
: hóa học; môn hóa học
(a)
3.
(n): sinh học; môn sinh học
(a)
4.
(n): từ điển
(a)
5.
(n): đằng sau, phía sau
(a)
6.
: ở phía sau, ở cuối
(a)
7.
(v) đọc
(a)
8.
(n): sách luyện đọc, độc giả
(a)
9.
(n): tiểu thuyết
(a)
10.
(n): sách tham khảo
(a)
11.
(v): theo, đi theo
(a)
12.
(n): giữa
(a)
13.
: giữa, ở giữa
(a)
14.
(adj): cứ việc, cứ tự nhiên
(a)
15.
(n): Quốc hội (Hoa Kỳ)
(a)
16.
(v): nhận được, tiếp nhận
(a)
17.
(n): bản in, ấn bản
(a)
18.
(v): chứa, đựng, bao gồm
(a)
19.
(v): thuê (nhân công)
(a)
20.
(n): nhân công, nhân viên
(a)
21.
(n): người chủ, người thuê nhân công
(a)
Reset
