wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng topik 1186- đề nghe 60

Total questions: 56

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

계획을 세우다

a)

lập kế hoạch

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

xuất ra ( dữ liệu …)

2.

지루하다

a)

lập kế hoạch

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

xuất ra ( dữ liệu …)

3.

전시하다

a)

lập kế hoạch

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

xuất ra ( dữ liệu …)

4.

출력하다

a)

lập kế hoạch

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

xuất ra ( dữ liệu …)

5.

점검하다

a)

lập kế hoạch

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

kiểm tra

6.

울리다

a)

reo lên, kêu

b)

tẻ nhạt, buồn chán

c)

trưng bày

d)

kiểm tra

7.

강하다

a)

reo lên, kêu

b)

mạnh

c)

trưng bày

d)

kiểm tra

8.

마치다

a)

reo lên, kêu

b)

mạnh

c)

kết thúc

d)

kiểm tra

9.

시골

a)

nông thôn

b)

việc điền giấy tờ

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

10.

서류 작성

a)

nông thôn

b)

việc điền giấy tờ

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

11.

벽시계

a)

nông thôn

b)

việc điền giấy tờ

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

12.

거래처

a)

nông thôn

b)

việc điền giấy tờ

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

13.

종류

a)

chủng loại

b)

việc điền giấy tờ

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

14.

소방 시설

a)

chủng loại

b)

thiết bị chữa cháy

c)

đồng hô treo tường

d)

khách hàng

15.

비상벨

a)

chủng loại

b)

thiết bị chữa cháy

c)

chuông báo khẩn cấp

d)

khách hàng

16.

태풍

a)

chủng loại

b)

thiết bị chữa cháy

c)

chuông báo khẩn cấp

d)

bão

17.

간판

a)

tấm bảng

b)

thiết bị chữa cháy

c)

chuông báo khẩn cấp

d)

bão

18.

부상

a)

tấm bảng

b)

tổn thương

c)

chuông báo khẩn cấp

d)

bão

19.

피해

a)

tấm bảng

b)

tổn thương

c)

thiệt hại

d)

bão

20.

동해

a)

tấm bảng

b)

tổn thương

c)

thiệt hại

d)

biển đông

21.

불꽃

a)

pháo hoa

b)

tổn thương

c)

thiệt hại

d)

biển đông

22.

축제

a)

pháo hoa

b)

lễ hội

c)

thiệt hại

d)

biển đông

23.

자격증

a)

pháo hoa

b)

lễ hội

c)

giấy chứng nhận tư cách

d)

biển đông

24.

신청자

a)

pháo hoa

b)

lễ hội

c)

giấy chứng nhận tư cách

d)

người đăng kí

25.

신청서

a)

đơn đăng kí

b)

lễ hội

c)

giấy chứng nhận tư cách

d)

người đăng kí

26.

tỉ mỉ, kỹ lưỡng

a)

꼼꼼하다

b)

침착하다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

27.

điềm tỉnh

a)

꼼꼼하다

b)

침착하다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

28.

đốt, làm cho nổ

a)

꼼꼼하다

b)

침착하다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

29.

thích hợp

a)

꼼꼼하다

b)

침착하다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

30.

bừa bộn

a)

지저분하다

b)

침착하다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

31.

không ngừng nghỉ

a)

지저분하다

b)

끊임없이

c)

터뜨리다

d)

적당하다

32.

tối

a)

지저분하다

b)

어듭다

c)

터뜨리다

d)

적당하다

33.

cho vay, cho mượn

a)

지저분하다

b)

어듭다

c)

대여하다

d)

적당하다

34.

phát huy

a)

지저분하다

b)

어듭다

c)

대여하다

d)

발휘하다

35.

đoàn kết

a)

단합하다

b)

어듭다

c)

대여하다

d)

발휘하다

36.

phát sinh

a)

단합하다

b)

발생하다

c)

대여하다

d)

발휘하다

37.

đối phó

a)

단합하다

b)

발생하다

c)

대처하다

d)

발휘하다

38.

đối bị

a)

단합하다

b)

발생하다

c)

대처하다

d)

대비하다

39.

thời sự

a)

시사

b)

청쥐자

c)

일반인

d)

창고

40.

thính giả

a)

시사

b)

청쥐자

c)

일반인

d)

창고

41.

người bình thường

a)

시사

b)

청쥐자

c)

일반인

d)

창고

42.

cái kho

a)

시사

b)

청쥐자

c)

일반인

d)

창고

43.

phòng thảo luận

a)

토론방

b)

청쥐자

c)

일반인

d)

창고

44.

bản copy

a)

토론방

b)

사본

c)

일반인

d)

창고

45.

xích đu

a)

토론방

b)

사본

c)

그네

d)

창고

46.

cầu trượt

a)

토론방

b)

사본

c)

그네

d)

미끄럽틀

47.

bãi cát

a)

모래밭

b)

사본

c)

그네

d)

미끄럽틀

48.

lực tưởng tượng

a)

모래밭

b)

상상력

c)

그네

d)

미끄럽틀

49.

1 cách triệt để

a)

모래밭

b)

상상력

c)

철저히

d)

미끄럽틀

50.

cái đồi

a)

모래밭

b)

상상력

c)

철저히

d)

언덕

51.

nhiệt tình

a)

열성

b)

상상력

c)

철저히

d)

언덕

52.

đột phá

a)

열성

b)

돌발

c)

철저히

d)

언덕

53.

khán giả

a)

열성

b)

돌발

c)

관중

d)

언덕

54.

hơn hẳn

a)

열성

b)

돌발

c)

관중

d)

활씨

55.

quy tắc

a)

수칙

b)

돌발

c)

관중

d)

활씨

56.

dã ngoại

a)

수칙

b)

야외

c)

관중

d)

활씨