wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verbs

Total questions: 73

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

add up

(a)  

2.

agree with

(a)  

3.

answer back

(a)  

4.

back up

(a)  

5.

believe in

(a)  

6.

belong to

a)

thuộc về ai đó

b)

là thành viên ( tổ chức, công ty)

c)

Nghĩa khác

7.

blow up

(a)  

8.

break down

(a)  

9.

break up

a)

chia tay (với ai đó)

b)

nghỉ (sau một học kì)

c)

Khác

10.

carry on

(a)  

11.

check in

(a)  

12.

check out

(a)  

13.

come back

(a)  

14.

come from

(a)  

15.

come over = drop by

(a)  

16.

come to

(a)  

17.

cut off

(a)  

18.

fill in

(a)  

19.

fill out

(a)  

20.

find out

a)

phát hiện ra cái gì đó

b)

tìm kiếm, thu nhập

c)

khác

21.

get off

(a)  

22.

get on

(a)  

23.

give up

(a)  

24.

get up

a)

thức giấc

b)

đứng dậy, dậy

c)

khác

25.

go after

(a)  

26.

go down

(a)  

27.

go off

a)

ngường hoạt động, tắt (nến, đèn)

b)

reo, kêu (chuông)

c)

nổ (bom, súng)

d)

khác

28.

go on

a)

tiếp tục làm gì

b)

xảy ra

c)

trôi qua (thời gian)

d)

khác

29.

go out

(a)  

30.

grow up

(a)  

31.

gop up

(a)  

32.

hand in

(a)  

33.

hand out

(a)  

34.

hang up

a)

treo lên (quần áo)

b)

gác máy

c)

khác

35.

happen to

(a)  

36.

keep up with

(a)  

37.

laugh at

(a)  

38.

look after = take care of

(a)  

39.

look around

(a)  

40.

look for

(a)  

41.

look at

a)

nhìn vào

b)

xem xét kỹ, đọc nghiên cứu kĩ

c)

khác

42.

look forward to

(a)  

43.

look up

(a)  

44.

look up to = admire

(a)  

45.

make up

a)

bịa đặt

b)

trang điểm

c)

khác

46.

look down on

(a)  

47.

move up

(a)  

48.

pay back

(a)  

49.

pick up

a)

nhặt lên

b)

đón ai đó

c)

khác

50.

put off = delay = postpone

(a)  

51.

put on

a)

mặc vào (quần áo)

b)

bật, khởi động máy móc

c)

khác

52.

put up

a)

dựng cái gì lên

b)

treo cái gì lên

c)

khác

53.

put up with

(a)  

54.

sign in

(a)  

55.

sit down

(a)  

56.

stand up

(a)  

57.

switch on

(a)  

58.

switch off

(a)  

59.

take after

(a)  

60.

take over

(a)  

61.

take off

a)

cất cánh

b)

cởi bỏ (quần áo, giầy,...)

c)

khác

62.

take sb out

(a)  

63.

work out

(a)  

64.

write down

(a)  

65.

wash up

(a)  

66.

turn up

a)

xuất hiện

b)

tăng (nhiệt độ, âm lượng)

c)

khác

67.

turn over

(a)  

68.

turn out

a)

hoá ra là

b)

tắt ( điện)

c)

khác

69.

turn on

(a)  

70.

turn off

(a)  

71.

turn back

(a)  

72.

try sth on

(a)  

73.

use up

(a)