WorksheetsPhrasal Verbs
Total questions: 73
Worksheet time: 15mins
add up
(a)
agree with
(a)
answer back
(a)
back up
(a)
believe in
(a)
belong to
thuộc về ai đó
là thành viên ( tổ chức, công ty)
Nghĩa khác
blow up
(a)
break down
(a)
break up
chia tay (với ai đó)
nghỉ (sau một học kì)
Khác
carry on
(a)
check in
(a)
check out
(a)
come back
(a)
come from
(a)
come over = drop by
(a)
come to
(a)
cut off
(a)
fill in
(a)
fill out
(a)
find out
phát hiện ra cái gì đó
tìm kiếm, thu nhập
khác
get off
(a)
get on
(a)
give up
(a)
get up
thức giấc
đứng dậy, dậy
khác
go after
(a)
go down
(a)
go off
ngường hoạt động, tắt (nến, đèn)
reo, kêu (chuông)
nổ (bom, súng)
khác
go on
tiếp tục làm gì
xảy ra
trôi qua (thời gian)
khác
go out
(a)
grow up
(a)
gop up
(a)
hand in
(a)
hand out
(a)
hang up
treo lên (quần áo)
gác máy
khác
happen to
(a)
keep up with
(a)
laugh at
(a)
look after = take care of
(a)
look around
(a)
look for
(a)
look at
nhìn vào
xem xét kỹ, đọc nghiên cứu kĩ
khác
look forward to
(a)
look up
(a)
look up to = admire
(a)
make up
bịa đặt
trang điểm
khác
look down on
(a)
move up
(a)
pay back
(a)
pick up
nhặt lên
đón ai đó
khác
put off = delay = postpone
(a)
put on
mặc vào (quần áo)
bật, khởi động máy móc
khác
put up
dựng cái gì lên
treo cái gì lên
khác
put up with
(a)
sign in
(a)
sit down
(a)
stand up
(a)
switch on
(a)
switch off
(a)
take after
(a)
take over
(a)
take off
cất cánh
cởi bỏ (quần áo, giầy,...)
khác
take sb out
(a)
work out
(a)
write down
(a)
wash up
(a)
turn up
xuất hiện
tăng (nhiệt độ, âm lượng)
khác
turn over
(a)
turn out
hoá ra là
tắt ( điện)
khác
turn on
(a)
turn off
(a)
turn back
(a)
try sth on
(a)
use up
(a)
